NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone01864 367 317
Mã số thuế0106262421
Tên quốc tếTUYEN QUANG DEVELOPMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM VĂN HÀO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2013-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:15:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4741
4753
4541
5224
1020
7730
4312
5621
7911
7990
1812
7912
2592
4330
1811
0810
0722
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1622
1392
2610
2023
1629
1393
2630
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201561566
Tên quốc tếKHANH PHUONG MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN TÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2014-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:58:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4312
5229
8299
0810
0220
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
1701
1910
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
421
4299
4101
Phone0965826729
Mã số thuế0801063555
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:53:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201727099
Tên viết tắtTRUNG VIET TRADIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG VIET TRADING IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGÔ GIÁP
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:49:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
5224
4312
4610
4330
5229
8299
4390
0722
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2395
2420
2410
2392
2394
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201885835
Tên viết tắtEU LOPECO
Tên quốc tếEU LOGISTICS AND PETROL MARITIME INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:42:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4730
4753
4772
4530
4520
2396
7730
7721
7710
4312
1101
6312
1610
8541
8531
8542
8532
8130
1812
5510
5630
3012
2432
2592
8551
8520
8552
6492
7490
6209
5229
8299
5221
7110
7410
4390
0810
0220
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0321
0322
1623
1701
2511
1709
2750
1104
3100
3520
2821
2710
1629
2410
3250
1079
2394
3312
3314
3313
3319
9521
3830
3812
3811
8230
0126
0128
0111
6202
6820
4920
4933
5022
5012
4932
4931
8129
422
421
4101
3822
3821
Mã số thuế0201591842
Tên viết tắtDUC BINH AN INTRACO
Tên quốc tếDUC BINH AN TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnHUỲNH VĂN HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2014-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4543
5224
7730
7710
4312
4610
5510
3011
5229
0810
0710
0510
0520
5210
5610
4311
3830
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201628796
Tên viết tắtSEAMCO HAIPHONG
Tên quốc tếHAIPHONG SEAMCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN MAI
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:37:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4511
4663
4541
4543
4542
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8532
5510
5630
2592
4330
6492
5229
8299
5221
9329
4390
0810
0312
0892
0510
4322
4321
5610
0322
4311
1709
3290
3091
2393
2599
1629
2220
2022
2392
2394
6820
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
Phone01252949685
Mã số thuế5400462953
Tên viết tắtPG CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG GIANG BUSINESS TRADE AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HẬU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:15:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201150319
Tên viết tắtHOANG NGAN DUC CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG NGAN DUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:17:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4512
4541
4543
4530
1030
1020
1610
4513
6492
0710
0510
0520
4933
Mã số thuế0201002430
Tên quốc tếTHANH DAT PRINTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN MẦU
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:23:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
5224
1020
7710
4312
1812
2592
5229
8299
1811
0810
0510
0520
3600
5210
3320
1410
8219
3100
1392
1430
3315
4933
5012
4932
4931
422
421
4299
4101