NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0983439999
Mã số thuế1602022718
Tên quốc tếOPEN99 AN GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:41:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4690
4663
4799
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
7912
5221
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7320
7310
1623
2395
2511
1622
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
2394
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201243820
Tên viết tắtCONG THANH HUNG TRACO.,LTD
Tên quốc tếCONG THANH HUNG TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2012-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989 896 930
Mã số thuế0107296060
Tên quốc tếBAO HA TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Quốc Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:16:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
8130
7990
7912
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5221
5222
7110
7410
4390
0810
0722
0730
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1622
1621
1629
9524
3315
3830
6820
4933
5022
4932
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201288356
Tên quốc tếDOAN NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTô Thị Phượng
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:13:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4661
4511
4663
4723
4543
4530
4542
4520
7710
5630
5229
8299
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
5210
4933
5022
4932
4931
5021
Mã số thuế0201292063
Tên viết tắtG.E.L.I.M
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT LAND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Thuý
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:15:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8299
5221
5222
0810
0510
0520
5210
4322
4321
1701
1702
2220
9511
3314
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
Phone0313510829
Mã số thuế0201192171
Tên quốc tếTRAN SON TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN HẢI SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2011-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:19:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone00947191142
Mã số thuế0106518698
Tên quốc tếHA AN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:03:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4722
4530
4520
1030
1020
4312
1610
4513
4610
4330
8299
0220
0892
0510
0520
1410
5610
4311
1623
1103
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2013
1920
1629
1420
2022
1910
1079
1430
0210
4933
4932
4931
422
421
4101
Phone02258843588
Mã số thuế0201770947
Tên viết tắtTRUONG THANH INDCO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG THANH INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Thanh Cần
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2017-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:42:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4663
5224
2396
7730
4312
1610
4610
1812
4330
8299
4390
1811
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
1621
3290
1629
2220
2394
3314
3830
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone01864 367 317
Mã số thuế0106262421
Tên quốc tếTUYEN QUANG DEVELOPMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM VĂN HÀO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2013-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:15:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4741
4753
4541
5224
1020
7730
4312
5621
7911
7990
1812
7912
2592
4330
1811
0810
0722
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1622
1392
2610
2023
1629
1393
2630
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201561566
Tên quốc tếKHANH PHUONG MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN TÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2014-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:58:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4312
5229
8299
0810
0220
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
1701
1910
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
421
4299
4101