NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0333968628
Mã số thuế5701658660
Người đại diệnBÙI ĐÌNH MIỄN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2012-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:48:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4520
5224
5621
7820
7830
7911
8130
1812
5510
7912
2592
0990
4390
0810
0510
0520
4322
4321
3320
1410
5610
8219
1622
2394
1820
0118
0210
4933
8129
421
4299
4101
Phone01666139666
Mã số thuế0106610710
Tên viết tắtVVN INTERNATIONAL .,JSC
Tên quốc tếVVN INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:13:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4759
4741
4541
4543
4530
4542
7730
4312
6312
5621
7911
4610
5629
1812
5510
5630
6399
7912
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7410
4390
1811
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1629
1820
9512
8230
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
Phone0333778973
Mã số thuế5701591649
Người đại diệnĐỖ HUY HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:57:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4520
5224
7710
4312
5621
5629
5510
5630
0810
0510
0520
5210
3320
5610
4311
2013
2211
2212
2220
2030
3312
3314
3313
4933
5022
5012
4931
5021
5011
422
4299
4101
Phone02033886363
Mã số thuế5701597672
Người đại diệnTRẦN QUỐC HỘI
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:57:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4530
1020
4312
4610
2592
4330
5229
8299
5222
0240
0220
0231
0510
0520
5210
4311
1623
1622
1621
1629
3830
0230
4933
5012
422
421
4299
4101
Phone0983575569
Mã số thuế0108169467
Tên viết tắtTHINH PHAT SPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT SPORT DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2018-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:05:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4512
4763
4541
4543
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7721
4312
5621
4610
8532
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8551
4330
7490
9312
9311
7810
5229
0990
8299
5222
0240
7110
9000
9319
7410
7020
9329
4390
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1040
1702
03224
2610
3091
2910
2930
3099
2013
2220
2920
1080
3312
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
6820
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone04 3266 9599
Mã số thuế0107144406
Tên viết tắtNGUYEN TIEN INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN TIEN DEVELOPMENT INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:46:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4711
4512
4541
4520
5224
1010
7730
4312
1610
5621
4513
4610
8130
5630
2592
4330
8299
0240
0161
6619
7110
7410
7020
0220
0231
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
1410
7320
5610
4311
7310
1622
1520
1621
2013
2211
2212
1629
2220
3830
0126
0125
0123
0124
0118
0210
6820
4933
4931
421
4299
4101
Phone0915235340
Mã số thuế5701626563
Người đại diệnHÀ VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2012-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:37:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4690
4641
4663
4773
4530
4312
5621
7911
5510
5630
7810
0810
0722
0710
0721
0510
0520
5610
4311
2750
2740
2790
2394
3312
3315
4933
5022
4932
5021
4101
Phone0333882222
Mã số thuế5701489099
Tên quốc tếTHONG THIEN PHU INTERNATIONAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG CAO BA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2011-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:57:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5590
5621
7911
5629
5510
5630
7912
6492
5229
8299
9329
0810
0311
0312
0510
0520
5210
5610
3811
4933
5022
5012
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105988901
Tên viết tắtANH TUAN IN MINE.,JSC
Tên quốc tếANH TUAN IN MINE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÍNH
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:41:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0966587555
Mã số thuế0104915844
Người đại diệnTRẦN XUÂN TRANG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:19:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4752
4512
4772
4541
4530
4520
4312
4513
5510
2592
4330
8299
0810
0891
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
1622
2391
2410
2022
2740
2392
3510
3700
4933
4932
422
421
4299
4101