NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
EmailThanhChucbl@gmail.com
Phone0984693166
Mã số thuế0110896526
Tên viết tắtTHUY NGUYÊN REAL ESTATE INVESTMENT AND URBAN DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếTHUYNGUYEN REAL ESTATE INVESTMENT AND URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ CHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:39:56
Phone0337100998
Mã số thuế4001289744
Người đại diệnLÊ PHƯỚC VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T08:10:15
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
7730
4312
1610
8130
2592
4330
7490
5229
0990
0240
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
1622
3100
1621
1629
2410
1910
3830
3700
3812
3811
0210
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0587119395
Mã số thuế1702304667
Tên quốc tếMY LINH SYNTHETIC SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986691393
Mã số thuế0318753693
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T13:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4782
4789
4773
4771
4741
4761
4753
4763
4772
4751
5310
7730
7721
7710
5621
7820
7830
7911
8130
8292
8211
8110
1812
5510
6399
8551
4330
8010
9311
5229
5225
5221
8220
5912
6619
7110
5911
9000
7410
6110
6190
6120
0510
5210
6810
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
8219
7310
2395
3511
1392
3290
3312
8230
3512
6820
4933
5012
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0913093800
Mã số thuế2803138295
Người đại diệnLƯU VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4690
4663
4762
4759
4773
4719
4741
4761
4742
4312
8130
1812
5510
5630
2592
4330
0990
8299
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
4322
4321
5610
4311
8219
7310
1820
3812
3811
8230
0121
0119
0129
0150
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4101
4102
Emailnguyenngan.bg1989@gmail.co
Phone0339738888
Mã số thuế2401002424
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MẠNH THANH BG
Tên quốc tếMANH THANH BG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T07:39:47
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4690
4663
4799
4711
4541
4543
4530
7730
4312
4513
4610
2592
5229
8299
0899
0510
0520
5210
6810
5610
4311
3100
2599
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982983568
Mã số thuế1001287244
Tên viết tắtTHANG LONG PIJ
Tên quốc tếTHANG LONG PLASTIC INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN BỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T09:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
1030
1010
1020
7730
5621
4513
5629
5510
5630
0892
0510
0520
6810
5610
2395
1073
1071
1072
1702
3290
1074
1075
2023
1629
2220
3530
3830
3700
3812
3811
1061
3900
3822
3821
Emailctyhaquyen.busmess@gmail.co
Phone0904177296
Mã số thuế0110897897
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T22:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
7730
4312
7820
7830
8130
5510
4330
7410
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtytdshanoi@gmail.com
Phone0343660192
Mã số thuế0110903131
Tên quốc tếTDS HANOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4722
4772
5224
2396
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
1313
7490
5229
8299
5225
7110
4390
1811
0899
0810
0891
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
1410
5610
7310
2395
1394
1399
1622
1520
3100
1392
2011
3290
1075
2391
2393
2219
2399
1420
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Emailthaiha.jsc.co@gmail.com
Phone0905982226
Mã số thuế0110893532
Tên viết tắtTHAI HA CIDC JSC
Tên quốc tếTHAI HA CONSTRUCHONINVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T11:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
3100
9524
3312
3314
3313
3319
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821