NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0982684568
Mã số thuế0110442459
Tên quốc tếVIET HOLDINGS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4690
4663
4752
5224
6312
4610
6209
5229
0910
8299
5225
0163
0161
6619
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6201
0131
0132
2012
8230
0121
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
6202
4933
6311
Phone0334699988
Mã số thuế0202209371
Tên quốc tếTUAN KIET INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4663
7730
7710
5590
7820
7830
5629
5510
4330
7810
0990
5221
5222
4390
0899
0810
0722
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0916847568
Mã số thuế0801402060
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:38:18
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4520
1030
1010
1020
4513
4610
5629
5630
0990
8299
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0510
0520
1709
8230
4940
4933
5012
4929
5021
5011
Phone0868098583
Mã số thuế0110477476
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:29:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4771
4799
4761
4791
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2593
2599
2219
1420
1910
1430
2392
2394
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Emailvienngochong0797@gmail.com
Phone0981304299
Mã số thuế4900896629
Người đại diệnVIÊN ĐÔNG HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:17:52
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4661
4620
4663
4759
4773
4312
1610
4610
4330
0990
8299
0220
0620
0892
0510
0520
1623
1622
3100
1621
1920
1629
1910
9524
0210
Phone0586711670
Mã số thuế2400976872
Tên viết tắtHUY HOANG PHAT DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHUY HOANG PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGỌC HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:49:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7490
9329
4390
0610
0620
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2399
1910
6820
4933
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0328168340
Mã số thuế2400968695
Tên quốc tếVI PHUONG MANUFACTURE AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:48:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4663
4789
4761
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0990
4390
1811
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
4329
4311
8219
2013
2219
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0368321044
Mã số thuế2400969191
Tên quốc tếTAM HOME CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4752
4773
5224
2396
7730
4312
8130
2592
4330
7110
7410
4390
0810
0510
0520
4322
4329
4311
2394
4933
8121
8129
4212
4299
4101
4102
Phone0982990998
Mã số thuế4900895914
Tên quốc tếMAU SON REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUÝ NGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
2396
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
2592
0162
0990
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
2591
0170
1623
2395
1701
1077
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1702
1621
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2029
2599
2219
1629
1200
2399
2220
2410
2022
1910
1080
1079
2021
1062
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0904591180
Mã số thuế2500706943
Tên viết tắt601 CONSTRUCTION.,JSC
Tên quốc tế601 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2023-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:52:55
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4753
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
5510
2431
4330
8299
7110
4390
0810
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
7310
2395
1701
2731
2732
2750
1622
1621
2710
2720
2393
2410
1910
2733
2740
2790
1080
2392
2394
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821