NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Emailhoanggiangvision@gmail.com
Phone0333183183
Mã số thuế5702124929
Tên quốc tếF99 GROUP LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4512
4543
5224
7730
4312
7911
5629
8130
7990
8110
5510
7912
8559
4330
6492
7490
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2395
3100
2391
1629
2399
2392
2394
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0382022235
Mã số thuế2301225949
Tên quốc tếSHP TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0888649228
Mã số thuế0110184800
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7110
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkhanhlinh22686@gmail.com
Phone0339055036
Mã số thuế0110184945
Người đại diệnĐỖ THỊ VÂN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7110
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2391
2219
2220
1910
2392
4933
4932
4293
4299
4291
Phone0904280785
Mã số thuế0901126488
Tên quốc tếVINH PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:00
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4722
5224
1030
1010
1020
4312
1610
4610
4330
0162
0990
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1062
3830
3812
3811
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0886558003
Mã số thuế2400949011
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4742
5224
4312
5320
1610
1812
5510
4330
6209
5229
7110
7410
4390
1811
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1623
2395
1701
1394
1399
1622
1702
1621
1629
1430
2392
2394
1820
9511
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0386896307
Mã số thuế0110173460
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4530
4520
2396
4610
2592
4330
7110
4390
0810
0510
4322
4329
2591
2395
2511
2593
2610
2391
2640
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
Phone0969306015
Mã số thuế0317513025
Tên viết tắtSAKI GROUP
Tên quốc tếSAKI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUẢN TRỌNG ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:36:50
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4512
4753
4751
4541
4543
5224
9631
7710
4312
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5630
7912
8559
4330
6209
5229
9633
5913
7410
7020
0892
0510
5210
6810
4322
4321
6201
1410
5610
4311
7310
1520
1392
2023
1430
1512
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
6311
Phone0934301363
Mã số thuế2301224078
Tên quốc tếBAO DUC STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctcptmdvdthailam@gmail.com
Phone0913517989
Mã số thuế0110087211
Tên viết tắtHAI LAM INVESTMENT SERVICE TRADE., JSC
Tên quốc tếHAI LAM INVESTMENT SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LONG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Ngày thành lập2022-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:36
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4753
7710
4312
4610
5629
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1392
3830
3700
3812
3811
0232
0210
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821