NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Emailthutranghn289@gmail.com
Phone0912569083
Mã số thuế0110184938
Người đại diệnTRẦN ĐẶNG THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7110
4390
0510
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2393
2599
2512
2394
4933
4932
4293
4299
4291
Phone0328571356
Mã số thuế3002279049
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHẤT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:44:58
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
8130
5510
4330
8299
4390
0810
0510
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1104
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0118
4933
8121
4299
4101
3900
3822
3821
EmailThanhtung290309@gmail.com
Phone0932378559
Mã số thuế2803044061
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4661
4663
5310
7730
7710
5320
7911
4330
5229
5225
7110
0810
0610
0220
0620
0231
0730
0710
0311
0312
0892
0510
7120
6810
4322
5610
3290
6820
4101
4102
Phone0961275998
Mã số thuế0110177761
Tên viết tắtAHN TSEC CO.,LTD
Tên quốc tếAN HAI NAM TRADING SERVICE & ENGINEERING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2022-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4753
7730
4312
4610
8130
4330
7490
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0710
0510
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
8121
8129
4222
4293
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0924573333
Mã số thuế0110143561
Tên viết tắtAN TIN PHAT INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếAN TIN PHAT INVESTMENT AND ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:36:34
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
5224
4312
5621
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8551
8552
4330
9312
9311
9321
5229
0990
0910
8299
5225
6619
7110
9319
7020
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0966346283
Mã số thuế0110171865
Tên quốc tếCAMMATHRIX BILINGUAL MATH EDUCATION & TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGUYỆT NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8531
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9311
9321
8620
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9000
9319
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Phone0976357423
Mã số thuế2700946773
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0868119999
Mã số thuế2301223684
Người đại diệnTRẦN KHẮC ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4641
4663
4773
4730
4312
2431
2592
4330
4390
0510
0520
4321
4329
4311
3100
2410
3830
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinfo@seafarer.club
Phone0916355883
Mã số thuế0318476552
Tên viết tắtSEAFARER CLUB
Tên quốc tếSEATARER CLUB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8292
4330
6622
7010
0162
8299
8220
0161
6619
7420
7410
7020
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0892
0510
0520
4322
4329
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1040
1072
1074
1075
1102
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0904166143
Mã số thuế0202177786
Tên viết tắtGLOBAL METAL SUPPLIES TRADING
Tên quốc tếGLOBAL METAL SUPPLIES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VŨ LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4512
4751
4530
4520
4312
1610
2592
5229
0990
0910
4390
0810
0710
0721
0892
0510
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1622
1520
1621
3290
2029
2599
1629
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101