NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Mã số thuế4900909606
Tên quốc tếPHAT DAT COMMERCIAL EXPLOITATIOĨ SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAN VĂN PÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4799
5224
7730
7710
4312
7830
3012
2592
4330
0990
0910
7110
4390
0899
0810
0891
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
4311
1702
2013
1629
3312
3314
3319
9522
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailHuuanbinhgroup@gmail.com
Phone0971296508
Mã số thuế0110753937
Tên quốc tếHUU AN BINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỦY HIỀN - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Emailctycpnnlamquang@gmail.com
Phone0988313555
Mã số thuế6001773902
Người đại diệnĐẶNG QUỐC PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
0144
0146
0145
0141
1030
1010
5590
5629
5510
0162
8299
0163
0810
0220
0891
0730
0892
0510
5610
2395
1073
1077
1076
1040
3100
2420
1075
2399
1079
1062
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0210
4933
4932
4931
1061
3821
Emailtmducthanhthang@gmail.com
Phone0913905688
Mã số thuế5300824800
Tên viết tắtTAN QUANG XUAN QUANG CO.,LTD
Tên quốc tếTAN QUANG XUAN QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀHUYQUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4730
4512
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7911
4610
8292
5510
5630
2592
8512
8511
4330
7810
8299
5225
7110
7410
9329
0810
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4329
3320
5610
4311
2011
2391
2219
1629
2392
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0776910473
Mã số thuế5702162868
Tên viết tắtCO TO 79 CO.,LTD
Tên quốc tếCO TO 79 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN VĂN DOÃN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4719
4730
4753
4772
4530
5224
1030
1010
1020
7730
5629
7990
8292
6492
5229
0990
8299
5225
5222
9329
0899
0810
0891
0311
0312
0892
0510
5210
7120
5610
0321
0322
1075
4940
4933
5022
5120
5012
Phone0936021999
Mã số thuế0801424667
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4719
5510
2592
4330
4390
0810
0510
6810
4322
4321
4329
5610
1621
1629
3319
3812
3811
4933
5022
8129
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0828448888
Mã số thuế0110436448
Tên quốc tếTVG GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
5224
4312
1610
4513
5510
3011
3012
5229
0810
0220
0231
0510
0520
5210
6810
5610
4311
2395
2391
2393
1629
2399
2392
2394
0210
4933
5012
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0904680797
Mã số thuế0202209501
Tên viết tắtDT HOANG LOC CO.,LTD
Tên quốc tếDT HOANG LOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4730
7730
7710
4312
1610
4610
5510
3011
3012
8299
5222
9329
4390
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
2395
1622
1621
2392
2394
3315
3830
3812
3811
8230
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0879963889
Mã số thuế0110459621
Tên quốc tếCONG HIEU TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:52:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Phone0876893157
Mã số thuế0110492026
Người đại diệnVŨTHỊHỒNG DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:32:26
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4799
4791
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
7320
5610
7310
2591
2395
2593
2599
2219
1420
1910
1430
2392
2394
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102