NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Emailthanhthuy12081984@gmail.co
Phone0947190777
Mã số thuế2902176904
Người đại diệnCAO HỮU VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-13T03:30:42
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
7710
7820
7830
4330
7490
7810
5229
7110
7410
7020
4390
0810
0891
0710
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987568334
Mã số thuế2301264063
Người đại diệnĐOÀN VĂN BÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:18:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
5224
4312
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982554678
Mã số thuế2902178267
Tên quốc tếTHANG CUONG SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình khai khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:45:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4663
5224
2396
7730
7710
4312
5621
5629
8211
1812
5510
5630
4330
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1622
3100
1629
2399
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailluonganhkhoa072@gmail.com
Phone0967961987
Mã số thuế2902176171
Tên viết tắtXNK HK
Tên quốc tếHK IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:15:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4799
4791
4784
5224
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
0990
8299
5225
0240
0161
7110
7410
6419
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4329
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2591
1623
2395
1622
3100
1621
1629
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
5022
4221
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Emailxnktmdakim@gmail.com
Phone0852888111
Mã số thuế4800934126
Tên quốc tếDA KIM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-11T11:45:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4723
4741
4512
4724
4763
4530
4520
5224
7730
7721
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
8551
8552
4330
9312
9311
8299
5221
9319
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
3290
1629
1910
4933
4912
5022
5012
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0373010247
Mã số thuế5400543507
Tên viết tắtSAO VIET ASA GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếSAO VIET ASA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÁI QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-10T09:04:44
EmailCtykimsinhthuy@gmail.com
Phone0904299128
Mã số thuế0801426336
Tên viết tắtTHANH DUY KT CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DUY KT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T09:11:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4753
5224
2396
7730
7710
4312
1610
2592
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
1410
4311
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1520
1621
2513
2599
1629
2399
2512
1430
2394
6820
4940
4933
5022
Phone0903458859
Mã số thuế5702164199
Tên quốc tếGLOBAL INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T16:40:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4530
5224
4312
5229
0990
5225
5222
0899
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4311
4933
5022
5012
Phone0905566789
Mã số thuế2803125063
Người đại diệnLÊ SỸ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T07:09:48
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0926558186
Mã số thuế0318577053
Tên viết tắtCTY TNHH DV TM TRẦN TẦN MN
Tên quốc tếTRAN TAN MN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T17:40:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4781
4724
4753
4791
4784
4722
5224
2396
7730
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8110
5630
7912
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0891
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
3290
2392
3312
3314
3319
3830
3812
3811
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
3822
3821