NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Emailminhangtb@gmail.com
Phone0904740668
Mã số thuế2902218456
Tên viết tắtMINH AN GTB TM & DV CO.,LTD
Tên quốc tếMINH AN GTB TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ĐỨC GIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T09:10:06
Emailhlnguyen27@gmail.com
Phone0982515868
Mã số thuế0110988569
Tên quốc tếNOC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI QUYNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T00:09:52
Tên ngành nghề
1030
1010
1020
4312
1101
1610
2432
2431
2592
0990
0910
0240
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1073
2511
1071
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2652
1072
1621
2011
3290
2420
2610
2813
2825
2824
2620
1074
2710
1075
2513
2013
1102
1920
2640
2029
1629
2410
1910
2740
2790
2651
2630
1079
1062
2394
1820
3312
3314
3319
3315
3700
3812
0129
0115
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
Emaildaidiaholdings@gmail.com
Phone0931679888
Mã số thuế5200948841
Tên quốc tếDAI DIAHOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T21:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4632
4663
4752
4722
4772
1030
1020
0162
0990
8299
0163
0161
0899
0810
0312
0892
0510
0520
0322
2012
1910
2100
2392
0232
0128
0119
0210
0164
Emailctytmdvmylinhdian@gmail.com
Phone0774384052
Mã số thuế3703302867
Tên quốc tếMY LINH TRANSPORTATION AND COMMERCE DT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T11:10:07
Emailvatlieuphtckt@gmail.com
Phone0961618027
Mã số thuế0110987452
Tên viết tắtPH MATRACO.. LTD
Tên quốc tếPH MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN PHƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4711
4722
7730
7710
4312
1101
4610
7490
8299
7110
0810
0610
0620
0891
0710
0510
0520
6810
3320
1410
2814
1103
1073
1071
1622
1104
1072
1621
2011
2813
2817
1074
1075
2023
1102
2029
1629
2220
2022
2733
2790
2812
1062
1312
3830
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906052525
Mã số thuế5702180056
Người đại diệnPHẠM MẠNH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:40:53
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4512
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
5510
5630
4330
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2395
1910
2394
5012
4932
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailcpdtxdphuvmhthudo@gmail.co
Phone0985557668
Mã số thuế0110987597
Tên viết tắtPHU VINH THU DO CONSTRUCTIONINVESTMENT JSC
Tên quốc tếPHU VINH THU DO CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4663
4759
4752
4723
4773
4761
4312
1610
4610
1812
4330
0990
0910
8299
5225
0240
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
9524
0232
8230
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918110191
Mã số thuế4700296141
Tên quốc tếVIET SON INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THÀNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:11:01
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4753
2396
7730
7710
4312
1610
4610
4330
5229
0240
6619
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1622
1621
2393
1629
2022
2392
2394
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0973720461
Mã số thuế4601632265
Người đại diệnBÙI KIM PHÚC THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T22:39:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4722
5224
5310
5320
4330
8299
5225
5221
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4311
2814
2811
2930
1910
3311
3315
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThienhaigiang@gmail.com
Phone0912785522
Mã số thuế0110985705
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT MINERAL INVESTMENT AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T20:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
4312
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2011
2023
2012
2013
2029
2022
2021
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821