NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0867836269
Mã số thuế0801388673
Người đại diệnHOÀNG VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2022-12-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:23:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
5224
4312
4610
4330
5229
5225
5222
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1920
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904119579
Mã số thuế0317643666
Người đại diệnDANH KHẢI MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4711
4761
4722
4530
4520
5224
1050
4312
1610
4610
5629
1812
5630
2592
4330
1313
5229
5920
5912
7110
5913
5911
4390
1811
0810
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1076
3511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2829
2710
1075
2930
2599
1311
1910
2790
1079
1062
1391
1312
1512
3312
3314
3315
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0345832867
Mã số thuế6001749882
Tên viết tắtCTY ĐT SX KD TIẾN ĐẠT
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ea Kar - M'ĐrắK
Ngày thành lập2023-01-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4649
4663
4752
4771
0146
0149
0145
0141
7710
5510
4330
0162
5229
5221
5222
0163
0161
4390
0899
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
6810
4322
7320
5610
0131
0132
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0904119579
Mã số thuế0317608118
Người đại diệnVĂN KIM HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2022-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0510
0520
4322
4329
6201
1410
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2733
2740
2651
2630
2670
2512
2021
1391
1312
1512
6820
Emailsanxuatlamthao@gmail.com
Phone0902052513
Mã số thuế0317627368
Tên viết tắtLAM THAO PRODUCE SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLAM THAO PRODUCE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THÀNH QUỐC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2022-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4512
4761
4751
4543
4530
4520
7730
7710
4312
4610
1812
5630
3011
2592
4330
6209
5229
7110
6920
7410
1811
0220
0892
0520
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1709
1622
1621
1392
2022
3312
8230
6202
6820
5820
Phone0984915253
Mã số thuế2301229125
Tên quốc tếTUE DUC STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ VƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4101
4102
Phone0904119579
Mã số thuế0317616133
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4791
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
5629
8130
1812
5630
2592
4330
1313
7490
5229
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
4390
1811
0810
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
2395
3511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2829
2710
2930
2599
1311
1910
2790
1391
1312
1512
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972335888
Mã số thuế2700948675
Người đại diệnNGÔ THỊ NI NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:08:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4312
4330
4390
0810
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2392
2394
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
EmailMr.t148@gmail.com
Phone0358051988
Mã số thuế2400950948
Tên viết tắtTD THINH PHAT CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ THÙY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-12-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4641
4663
4759
4752
4312
1610
4330
8299
4390
0220
0231
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1622
3100
1621
1629
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0762512271
Mã số thuế4001259411
Người đại diệnTRẦN VĂN BIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4663
4763
7721
4312
4610
8551
4330
9312
9311
7410
4390
0899
0810
0722
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
3230
8230
6820
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102