NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0399237864
Mã số thuế0317548412
Tên viết tắtPLASTIK CO., LTD
Tên quốc tếPLASTIK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:53:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
5224
7730
4610
1313
5229
0990
8299
5222
7020
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
3320
1410
1701
1399
1709
1702
1392
2011
2023
2012
2013
2029
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2021
2310
1430
1391
1312
1512
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4940
4933
5022
5012
Phone0563080291
Mã số thuế0110191445
Người đại diệnTÒNG THỊ THIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4663
4759
4752
4723
4791
2396
4312
7820
7830
4610
1812
2432
2431
2592
7810
7410
0810
0610
0620
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2420
2513
2599
2512
1820
8230
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0877844356
Mã số thuế2301226484
Tên quốc tếSON THANH STEEL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977470336
Mã số thuế0110184014
Tên viết tắtHAI THINH PHAT REAL ESTATE INVESTMEN.,JSC
Tên quốc tếHAI THINH PHAT REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRINH TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
5224
7730
5320
4610
5229
0990
0910
8299
5225
6619
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4329
3320
6612
7320
7310
2824
2391
1920
2399
1910
2394
3312
8230
6820
4933
4932
4931
Phone0985448931
Mã số thuế2301225353
Tên quốc tếTAM AN STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965419146
Mã số thuế2301224800
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỘI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4329
2410
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone0964574437
Mã số thuế2301224462
Tên quốc tếMINH CHAU STEEL GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4101
4102
Phone0984002333
Mã số thuế0402169951
Người đại diệnLƯU NGỌC BÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4741
4722
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4513
8541
8532
5629
8020
8560
5630
7912
2592
8512
8511
8551
8552
9620
4330
7490
9312
9311
5225
7110
9319
7020
4390
0810
0510
0520
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3311
3312
3313
3700
3812
3811
0232
0129
0210
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972003322
Mã số thuế0110139195
Tên quốc tếJY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TUYẾT MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:33:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4722
4772
4541
4543
4530
7730
7710
4312
5590
7911
4513
4610
7990
5510
9610
7912
4330
5229
0990
8299
5225
5221
6619
7020
4390
0899
0810
0891
0722
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
2395
1701
1394
1399
1709
1702
1520
1392
2013
1920
2599
1420
2220
1393
1079
2100
1430
1391
1512
2394
3830
1511
8230
6820
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0987956228
Mã số thuế2400948307
Tên quốc tế123 LOAN ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4541
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1610
5510
4330
8299
5221
7110
9329
4390
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
3290
2391
2393
2599
1629
1910
2392
3312
4933
4922
4932
4931
4911
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102