NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0817784068
Mã số thuế0317657316
Tên viết tắtMINH HOANG NGUYEN CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HOANG MINH CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
5224
7710
4312
7830
4610
4330
5229
0990
0910
5222
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4311
2022
2394
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977271681
Mã số thuế5300810364
Tên viết tắtLHN IMPORT EXPORT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếLHN IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG CÔNG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-12-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:21:49
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
7710
6312
4513
4610
8292
9610
6399
8512
8511
8521
8522
9620
4330
7490
9321
7010
0162
6209
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
6619
7110
9000
9319
7410
7500
7020
9329
4390
0610
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0321
0322
7310
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0983656469
Mã số thuế0202184141
Tên quốc tếDUC VIET CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐẠI VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Mã Tên ngành nghề
4662
4661
4663
5224
7730
4312
7911
3011
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0810
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2022
3315
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0888658566
Mã số thuế2400942383
Tên viết tắtHONG THANH GENERAL TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHONG THANH GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:19:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4541
5224
1030
1020
7710
1610
5510
4330
7490
5229
5225
5221
7110
7410
4390
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4329
1622
1621
2391
1629
2392
4933
4932
4931
Phone0969033266
Mã số thuế0202183620
Tên viết tắtTTAT VIET NAM
Tên quốc tếTTAT VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnTÔN THỊ ANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4512
4530
4520
5224
7710
4312
1610
4513
2592
4330
5229
5225
4390
0810
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
3100
1629
3312
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0975613333
Mã số thuế0202183028
Tên quốc tếHA MY PHUC HUNG MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Mã Tên ngành nghề
4661
4511
4773
5224
7730
7710
5621
5629
5630
5229
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0891
0730
0892
0510
0520
5210
5610
2399
1910
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
3822
3821
Phone0978625555
Mã số thuế0801388338
Người đại diệnNGUYỄN VŨ LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4690
4663
4530
4520
5224
7730
4312
5621
7820
5629
8130
5510
5630
4330
7490
5229
5225
5222
0161
7110
7410
4390
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
0121
0128
0119
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0961609778
Mã số thuế0110214389
Tên quốc tếMK VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4722
4751
1610
4610
5630
4330
8299
0240
4390
0220
0231
0510
0520
4322
4321
4329
1410
1623
1701
1077
1394
1399
1709
1622
1104
3230
1702
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2013
1920
2029
1629
1420
2220
1393
1910
1079
1430
1391
1512
0232
1511
0126
Phone0961517386
Mã số thuế2902151057
Người đại diệnLÊ ANH VINHHỒ XUÂN TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:06:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
7729
7730
7740
7710
4610
8130
7490
7110
7020
4390
0899
0810
0722
0510
0520
3600
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0110744499
Tên viết tắtLAM ANH ST CO.,LTD
Tên quốc tếLAM ANH SON TAY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
2396
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
7490
0990
8299
7110
0899
0810
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
4311
2395
2011
2012
2013
2391
2393
2399
2392
2394
3312
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102