NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone(0203) 3863742
Mã số thuế5701433378
Tên viết tắtCÔNG TY KHAI THÁC KHOÁNG SẢN
Tên quốc tếMINERAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XUYẾN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:44:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4730
5224
2396
4312
7911
7990
5510
7912
3011
3012
2592
4330
0240
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2829
2710
2910
2930
2391
2393
2399
2920
2790
2392
2394
3312
3314
3319
3315
0210
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106014524
Tên viết tắtVIMYA, LTD
Tên quốc tếVIMYA CONSULTING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mạnh Cường
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:40:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4530
7911
4513
7990
7912
7810
7110
7020
0730
0710
0510
0520
7320
7310
Phone0983397735
Mã số thuế0106419552
Tên quốc tếCAO SON COAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TUẤN BÌNH
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:22:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4730
4512
4761
4724
4772
4541
4543
4530
7730
7710
5621
46101
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
5229
8299
6190
0899
0810
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5610
1075
2391
1920
1629
2410
1910
2392
2394
3312
3830
8230
4933
4932
4931
Phone0904519369
Mã số thuế5701599038
Người đại diệnNGUYỄN SỸ THỤY
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:45:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4530
1020
4312
4610
2592
4330
5229
8299
5222
0240
0220
0231
0510
0520
5210
4311
1623
1622
1621
1629
3830
0230
4933
5012
422
421
4299
4101
Phone031 3710282
Mã số thuế0200175159
Tên viết tắtTUNG GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CUNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập1995-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:11:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0858989888
Mã số thuế0107886334
Tên quốc tếTHIEN DIA IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mạnh Hải
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:28:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4512
4541
4543
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
1410
4311
2591
1623
2395
1103
1701
2511
1324
1399
2593
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2610
2620
2710
2513
2012
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2630
1080
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3312
9511
3314
3313
9512
3315
1511
0121
0119
0118
4933
4931
422
421
4299
1061
Phone033 3821316
Mã số thuế5700100954
Tên viết tắtVHAL
Tên quốc tếVINACOMIN - HALONG COALHOLDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN ĐIỀN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2009-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:02:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
2396
7911
4610
7990
5510
7912
0990
0910
7110
0810
0710
0510
0520
4322
4321
3320
1410
5610
2395
1104
2399
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4912
5022
4932
4911
5021
422
421
4299
Phone0913354443
Mã số thuế5701567572
Người đại diệnĐINH VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:53:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4652
4690
4759
4773
4771
4711
4530
4312
7911
8531
7990
8560
5510
5630
9610
7912
851
8520
4330
0990
0722
0510
0520
7320
5610
4311
7310
1104
3530
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0912 436 685
Mã số thuế4601297200
Người đại diệnTRẦN VĂN LƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:51:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108046137
Tên quốc tếTHANH AN TRADING IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG TIẾN TRỌNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:25:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4782
4774
4773
4771
4719
4741
4512
4791
4742
4722
4772
7710
6312
7911
4513
7990
8292
1812
5510
5630
9610
7912
2431
4330
6209
0910
8299
7110
7410
6190
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
6201
1410
5610
2652
1520
2610
2620
2640
2733
2630
2670
1079
1430
1820
3312
9511
9521
8230
6202
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
5820