NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0902096219
Mã số thuế2400810605
Người đại diệnĐỖ VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:52:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
7710
4312
4513
8532
5510
4330
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4329
5610
4311
3830
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0969 134 969
Mã số thuế2400787988
Tên viết tắtCÔNG TY THAN VIỆT BẮC
Tên quốc tếVIET BAC COAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0313510829
Mã số thuế0201192171
Tên quốc tếTRAN SON TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN HẢI SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2011-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:19:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201734755
Tên viết tắtHOA PHUONG TRADEPECO.
Tên quốc tếHOA PHUONG TRADING DEVELOPMENT AND PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:58:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201565779
Tên viết tắtPHAM TAI JSC
Tên quốc tếPHAM TAI TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ TẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2014-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:33:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918322335
Mã số thuế2300935696
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4663
4724
0146
4312
5510
6492
5229
0810
0220
0722
0721
0510
0520
5610
4311
2220
3830
3812
3811
4933
4931
422
4299
4101
Phone0983 113 286
Mã số thuế2300787649
Tên viết tắtMINH NGA SERVICE AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHUẤT THỊ THÚY NGA
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2013-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:29:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4761
5224
7730
7710
7820
5222
0810
0891
0710
0892
0510
0520
1910
4933
5022
4932
4931
Phone0984019086
Mã số thuế0105961032
Tên quốc tếDAI THANH DAT CONSTRUCTION CARRIAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:50:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3801155145
Người đại diệnĐỒNG XUÂN SÁU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2017-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:33:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7490
6619
7110
6920
7410
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1040
1520
1392
3290
1079
1062
3530
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
421
4299
4101
1061
3822
3821