NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0989891759
Mã số thuế4101649408
Tên viết tắtHUYNH GIALAC ONE MEMBER CO.LTD
Tên quốc tếHUYNH GIALAC ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T11:40:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4722
5224
5310
7730
7710
4312
5320
4330
5229
0990
0910
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0866231101
Mã số thuế5702171848
Tên quốc tếTOAN THANG 668 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4542
1030
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0990
4390
1811
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1103
1701
2511
1709
1622
1104
1702
3100
1621
2011
3290
2825
2826
2822
2824
2823
2023
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
1820
3311
3312
3319
3315
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922207731
Mã số thuế1702304723
Tên quốc tếTRUÔNG QUY SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ QUÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T08:10:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPencavietnam@gmail.com
Phone0916555831
Mã số thuế0110922751
Tên viết tắtPENCA VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếPENCA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4719
4512
4541
4513
4610
8299
7020
0892
0510
0520
1410
2395
1399
2750
3100
1392
2819
1629
2220
2410
1910
2630
1430
1391
2392
2394
0123
0118
Emailthuanbich3839@gmail.com
Phone0931573839
Mã số thuế2401006411
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:39:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4530
2396
4312
4610
5510
2592
0990
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
0322
1623
2511
1622
1621
2420
2013
1629
2399
2410
2392
0210
4933
5022
Emailthanh.atmed@gmail.com
Phone0912412721
Mã số thuế0202263996
Tên quốc tếAT GROUP CHEMICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T08:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4774
4773
4799
4730
4791
4610
0990
0892
0510
0520
2011
2023
2012
2013
1920
2029
2022
1910
2021
2100
Phone0976365789
Mã số thuế2301310640
Tên quốc tếHA MAN SCRAP COLLECTION AND RECYCLING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:09:52
Tên ngành nghề
4669
4752
4541
4543
4530
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
5630
7912
4330
5229
5225
4390
0899
0810
0892
0510
0520
5210
6810
4322
5610
4311
3830
3700
3812
3811
6820
5022
4932
4931
5021
8129
4229
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915794868
Mã số thuế4202011280
Tên quốc tếTRUNG HAI KHANH HOA CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T08:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4773
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7911
7990
7912
2592
4330
5229
8299
0810
0892
0510
0520
4329
4311
3315
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0888658566
Mã số thuế2401003724
Tên viết tắtMB MINERALS EXPLOITATIONINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếMB MINERALS EXPLOITATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VIỆT HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4541
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1610
8130
8110
5510
4330
7490
5229
5225
5221
7110
7410
4390
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
2391
1629
2392
3312
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailctynhatnguyet16@gmail.com
Phone0936787604
Mã số thuế0110898234
Tên quốc tếTUAN NGOC VN TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTUẤNNGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T17:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4512
4761
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7710
5621
4513
4610
5629
1812
2592
5229
5225
5221
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0510
0520
3600
5210
6810
4322
3320
1410
7320
5610
2591
1073
2511
1071
1394
1040
3211
1702
3100
1392
2821
1075
2023
2513
2599
1420
2220
1393
1079
2512
1062
1430
1391
1820
3312
3314
3313
3315
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102