NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Emailthanhdaiphat22@gmail.com
Phone0988346626
Mã số thuế2301231815
Tên viết tắtTHÀNH ĐẠI PHÁT T&P
Tên quốc tếTHANH DAI PHAT T&P COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4722
5224
5310
2396
0146
0149
0145
7730
4312
5320
1610
7911
8130
7990
5510
7912
2592
4330
5229
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
1622
1621
3290
2391
2393
1629
2399
2310
2392
2394
3312
3812
3811
0121
0210
4933
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0826626288
Mã số thuế0202186244
Tên viết tắtHONG AN TM CO.,LTD
Tên quốc tếHONG AN CONSTRUCTION AND TM LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4722
4312
5621
5629
5510
5630
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0899
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0912685588
Mã số thuế0110227324
Tên viết tắtGREENZ JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếGREENZ.,JSC
Người đại diệnVŨ THỊ VÂN TRUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4759
4773
4721
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
6312
4610
8559
0162
5229
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1622
3100
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5012
5021
0164
Phone0907655383
Mã số thuế0402177624
Người đại diệnNGUYỄN VINH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4759
4752
7730
4312
4330
4390
0810
0610
0620
0510
0520
4322
4321
4329
4311
7310
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0889244328
Mã số thuế4601598737
Người đại diệnLÊ NGỌC CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:21:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0334189557
Mã số thuế6001749681
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0730
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0349322251
Mã số thuế0110206934
Người đại diệnLÒ VĂN TẠI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:18:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4663
4759
4752
4723
4791
2396
4312
7820
7830
4610
1812
2432
2431
2592
7810
7410
0810
0610
0620
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2420
2513
2599
2512
1820
8230
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0972537751
Mã số thuế2301229453
Tên quốc tếANH THU STEEL GENERAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN PHỤC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2022-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4541
4543
4542
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0564969575
Mã số thuế2400951677
Tên quốc tếMANH HOA BAC GIANG BUSINESS TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4742
5224
4312
5320
1610
1812
5510
4330
1313
6209
5229
0990
7110
7410
4390
1811
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1623
2395
1701
1394
1399
1622
1702
1621
1392
1629
1311
1393
1430
1391
1312
2392
2394
1820
9511
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0937002334
Mã số thuế0317617433
Tên viết tắtCÔNG TY HƯNG HẢI
Tên quốc tếHUNG HAI MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4799
4730
4753
4791
4610
8292
5229
5225
0810
0892
0510
0520
5210
1910
4933