NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Emailhongcubacgiang80@gmail.com
Phone0984808834
Mã số thuế2400947818
Người đại diệnĐỖ MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4511
4663
7730
4312
7820
7830
7911
7990
8560
7912
4330
7490
7810
5225
7020
4390
0810
0510
0520
7120
6810
5610
4311
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0945580257
Mã số thuế0317461169
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DANH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:18:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4751
5224
7710
4312
6312
5621
4610
5629
8292
5630
2592
4330
8610
8620
7810
5229
5222
7020
1811
0722
0710
0721
0510
0520
5210
5610
7310
2591
3020
3290
2420
2599
2220
2394
8230
6820
4933
5022
4101
4102
Phone0906226243
Mã số thuế0110140024
Người đại diệnLÊ VĂN TRINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
5224
7730
4312
4610
5510
2432
2431
2592
0990
8299
7110
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2011
2610
2822
2824
2823
2620
2710
2513
2013
2219
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2630
2670
2512
2394
3311
9522
8230
4933
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972319760
Mã số thuế2301221623
Tên quốc tếHOA SEN STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4773
4741
2592
8299
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
2591
2511
2420
2610
2620
2599
2410
4933
Emailctytdkstanphuphat@gmail.com
Phone0903835111
Mã số thuế2400946719
Tên viết tắtTAN PHU PHAT GROUP M&M .,JSC
Tên quốc tếTAN PHU PHAT GROUP MINERAL MINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4752
4723
4771
4799
4781
4741
4512
4724
4763
4772
4764
4541
4543
4530
5224
5310
9631
0146
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
9610
7912
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
0322
4311
2591
2511
2593
2610
2822
2599
1080
3830
3812
3811
8230
0119
0129
6820
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0984956888
Mã số thuế0801384693
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Ngày thành lập2022-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4663
4312
2592
4330
7490
0990
8299
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4321
4311
3290
1910
2394
8230
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0852269992
Mã số thuế2301220690
Tên quốc tếDANG PHAT BAC NINH GENERAL TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4773
4741
4312
5621
5629
5630
2592
4330
8299
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2420
2610
2620
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988608686
Mã số thuế0402215326
Tên viết tắtCTY TNHH TM VÀ KT KS KIM SƠN LONG
Tên quốc tếKIM SON LONG MINERAL MINING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HOÀNG LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:58:34
Tên ngành nghề
4662
4511
4663
4759
4520
7710
4312
5621
7911
5630
0990
0899
0810
0892
0510
0520
4322
4321
7320
5610
4311
2395
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0941805123
Mã số thuế2902147011
Người đại diệnTRỊNH THỊ TIẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4663
5229
8299
0899
0810
0220
0891
0231
0892
0510
0520
5210
7120
4322
3320
3290
1629
1910
3312
3830
0210
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
3900
Phone0988847646
Mã số thuế2301219141
Tên quốc tếHUY HOANG INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY LUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Ngày thành lập2022-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4722
4772
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7490
7810
8299
7020
4390
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7212
4311
2591
2814
2511
2593
3100
2011
3290
2815
2821
2819
2023
2513
2013
2211
2599
2219
2220
1910
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821