NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0934055129
Mã số thuế0202191974
Tên viết tắtMINH HUNG GENTRADICO
Tên quốc tếMINH HUNG GENERAL TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnHUỲNH MINH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4512
4530
4520
5224
7710
4312
1610
4513
2592
4330
5229
5225
4390
0810
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
3100
1629
3312
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0981840889
Mã số thuế0110264291
Tên quốc tếADV CONSTRUCTION SERVICES AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2023-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1101
6312
5621
7911
4610
1812
5510
5630
6399
7912
4330
7490
6209
0990
5912
7110
5913
5911
7410
4390
1811
0899
0810
0231
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1103
1104
3100
1102
1820
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0129
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Emailvemcovietnam@gmail.com
Phone0904505256
Mã số thuế0202190441
Tên viết tắtVEMCO HOLDINGS CO., LTD
Tên quốc tếVEMCO HOLDINGS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4741
4753
4722
2396
1030
1010
1020
7730
4312
6312
8560
7490
0990
0910
8299
1811
0810
0610
0722
0710
0510
0520
4322
6201
4311
7310
1040
2731
2732
2750
1622
3100
2420
2610
2824
1075
2640
1629
2410
2733
2392
2394
3312
3830
3812
3811
8230
6820
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988278638
Mã số thuế2601089743
Tên viết tắtMINH THANH
Người đại diệnBÙI NGỌC XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2023-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4719
4721
4781
4753
4784
4772
4751
5224
4312
1610
7820
7830
8130
4330
5229
0990
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
1410
4311
1709
1622
1621
1629
1910
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961042939
Mã số thuế0202190089
Tên quốc tếTHUY NGUYEN PORT AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TRỌNG ĐIỂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
4730
7730
4312
2431
4330
5229
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0891
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
1622
2391
2399
2392
2394
3700
0118
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0967559686
Mã số thuế2803062007
Người đại diệnHỒ SỸ NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4543
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
5510
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
0240
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
1623
1040
3511
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
0121
0129
0210
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0898632339
Mã số thuế0317691405
Tên viết tắtGLOBAL SOCIAL WELFARE JSC
Tên quốc tếGLOBAL SOCIAL WELFARE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG SĨ TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4759
4752
4530
4312
5621
4610
5629
1812
5510
5630
0990
0910
8299
7410
6190
1811
0899
0810
0730
0510
0520
5210
6810
4322
5610
4311
7310
2511
8230
0210
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0775336796
Mã số thuế2400955128
Người đại diệnLÊ NGUYỄN BẢO THIÊN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Ngày thành lập2023-02-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4722
4751
5224
4312
7830
4610
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0810
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
3100
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903419289
Mã số thuế0110232194
Tên quốc tếHOA BINH FUNDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:36:28
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4759
8560
8299
6619
7110
0810
0610
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
2395
2392
2394
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0908209788
Mã số thuế3603900140
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2023-02-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4641
4663
5224
0146
0145
0142
0141
4312
5320
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
5229
0990
5225
5222
5223
0163
0161
4390
0810
0220
0891
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164