NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Emailnguyen.navicon@gmail.com
Phone0915555615
Mã số thuế0110176366
Người đại diệnPHẠM VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
5224
7911
7990
5510
5630
7912
4330
8299
5225
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
1410
5610
3700
4933
4912
4211
4101
4102
Phone0973316730
Mã số thuế2301224487
Tên quốc tếNGOC LAM TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU TAM CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4329
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4101
4102
Phone0978372122
Mã số thuế0801386387
Tên viết tắtTHANH HUNG TDI., JSC
Tên quốc tếTHANH HUNG TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG THU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0915106867
Mã số thuế3200733070
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Ngày thành lập2022-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:33:45
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4773
4722
0146
0145
0141
1010
4330
0162
8299
0163
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
3314
9521
9522
0129
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
0164
3821
Phone0979599524
Mã số thuế0202178067
Tên viết tắtTRUONG THANH AN DUONG
Tên quốc tếTRUONG THANH AN DUONG INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnQUÁCH KIM NHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4512
4530
4520
5224
7710
1610
4513
2592
4330
5229
5225
4390
0810
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4329
3100
1629
3312
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4212
4101
4102
Emailhongnguyentmvt1976@gmail.co
Phone0928963456
Mã số thuế0317481172
Tên viết tắtHONG NGUYEN TRANSPORTATION
Tên quốc tếHONG NGUYEN TRANSPORTATION AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:26:56
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4752
4753
5224
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
8292
8020
8110
4330
8010
5229
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
1622
1621
2829
2824
2012
2013
2391
2029
2399
2220
2022
2790
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0775375804
Mã số thuế5400536080
Người đại diệnĐÀO THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4753
4722
4751
5224
4312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
5229
0990
0910
8299
0240
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3700
3812
3811
0232
6820
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
EmailTantoanthang197@gmail.com
Phone0904388759
Mã số thuế1001253534
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4543
4530
4520
5224
1010
1020
7730
4312
7820
4610
5510
3011
4330
5229
7110
4390
0810
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4329
3320
1410
5610
0321
0322
3100
1392
2211
1910
3315
3830
4933
5022
4229
4212
4299
4101
Phone0919873896
Mã số thuế0202172097
Tên quốc tếKHANH NGUYEN SERVICES TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:19:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4543
4530
4520
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
4610
7990
8560
1812
5510
5630
3011
2592
4330
9321
5229
8299
5920
5912
7110
7420
9000
7410
4390
1811
0810
0220
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0322
7310
1623
1622
3100
1621
1392
3220
2211
2599
1629
2220
2022
1910
1430
1820
9524
3315
3830
8230
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934342322
Mã số thuế0202176207
Tên viết tắtDABACO HP
Tên quốc tếDABACO HP LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Ngày thành lập2022-10-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4512
4530
4520
5224
7710
4312
1610
4513
2592
4330
5229
5225
4390
0810
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
3100
1629
3312
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4212
4292
4299
4101
4102