NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 30077
Mã số thuế0310598478-005
Người đại diệnLÂM QUY
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:23:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4730
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8130
2592
4330
7810
5229
7110
7410
7020
4390
0810
3600
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2011
2023
2012
2013
1629
2220
2022
2512
2392
3311
9524
3312
3314
3313
3315
9529
3830
3700
3812
3811
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0313818192
Tên viết tắtEEAC CO.,LTD
Tên quốc tếEEAC ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TUẤN QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:57:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0976868186
Mã số thuế0312375660
Tên viết tắtWATHENA
Tên quốc tếVIETNAM WATHENA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ CẨM HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:56:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915906118
Mã số thuế0107684955
Tên viết tắtHUNG PHU PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHU TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4711
4724
4722
5224
7730
7710
4312
8130
8110
4330
5229
0990
5221
5222
4390
0899
0810
0891
0892
3600
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2391
2393
2392
3311
3312
3314
3319
3315
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
8129
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0105943770
Tên viết tắtCLEAN FUEL ,. JSC
Tên quốc tếCLEAN FUELS TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2012-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:23:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976633300
Mã số thuế1100789943-005
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2020-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 21:49:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4520
7710
4312
4513
4610
8020
2432
2431
2592
7490
0910
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
1701
2593
1040
2732
1621
2011
2420
2610
2829
2822
2821
2710
2023
2012
2211
2640
2029
2599
2219
2220
2410
2022
2733
2630
2394
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0232
0129
0210
4933
8129
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0510246393
Mã số thuế4000825287
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT & PTNT QUẢNG NAM (E.I.C QUANG NAM)
Tên quốc tếQUANG NAM EXPAND AND INVEST COUNTRYSIDE COMPANY
Người đại diệnXA VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trà My - Tiên Phước
Ngày thành lập2011-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:27:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4653
4511
46631
4663
4530
4520
0146
0149
1010
77302
4312
1610
0990
55101
0810
0220
0231
3600
43221
4321
4329
5610
4311
1622
1104
1629
0210
4933
4932
421
4299
4101