NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 30077
Phone08 62835254
Mã số thuế0311934450
Tên quốc tếHAI PHAT MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THÀNH NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:20:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
1020
7730
7710
4312
2592
4330
6492
7490
5229
6619
7110
7410
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
8219
7310
1622
3100
3290
2819
2599
3312
3315
3830
3811
6820
4933
5022
5012
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
Phone0915828426
Mã số thuế0104948409-001
Người đại diệnĐINH VĂN VỸ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:48:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4641
4530
4312
46101
2592
4330
7490
8299
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
4311
2591
2511
2818
2829
2822
2823
2819
2599
3312
9511
3700
3812
3811
6202
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0904994080
Mã số thuế2802476206
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2017-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:54:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4752
4541
4530
5224
7710
4312
0240
0810
3600
4321
3320
4311
1622
2022
2392
3312
3314
4933
421
4101
Phone0976071736
Mã số thuế2802424536
Người đại diệnNguyễn Văn Dàng
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quan Hóa - Quan Sơn - Mường Lát
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:48:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912570429
Mã số thuế2300851573
Người đại diệnNguyễn Văn Trà
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2014-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988 752 312
Mã số thuế0109680868
Tên viết tắtLONG TA JSC
Tên quốc tếLONG TA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH LONG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:54:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4759
4789
5224
7730
7721
5621
7911
4610
8130
7990
8560
5510
7912
4330
5229
5225
0161
7110
9000
7020
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
7310
3700
8230
0121
0117
0128
0119
0118
6820
4933
4922
4929
4921
4931
8121
8129
4222
4212
4101
4102
Phone02923762356
Mã số thuế0106629623-014
Tên quốc tếCAN THO BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN NGA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2017-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:30:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4724
4753
4791
4722
4772
5224
5310
9631
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5320
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8520
9620
4330
5914
7490
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
6619
7110
9000
7410
7020
6110
6190
6120
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
1073
1071
1104
03224
1074
1075
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6202
5012
4932
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone096 750 8228
Mã số thuế0107893282
Tên quốc tếX8 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:26:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4641
4663
5224
9631
4312
7911
7990
5630
9610
7912
2592
4330
8299
5221
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9329
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2816
2593
3100
3520
2710
2640
2599
2740
2651
2630
3530
3510
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
422
421
4101
3822
3821
Phone0462764209
Mã số thuế0107306463
Tên viết tắtGOLDEN FIELD QUOC TE., JSC
Tên quốc tếGOLDEN FIELD QUOC TE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:20:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
4752
0146
7730
4312
5621
7911
4610
5510
5630
9610
7912
4330
9311
5229
8299
5221
9000
7410
4390
0899
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
8230
0121
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4221
4212
4223
4101
Phone0563825565
Mã số thuế4101250162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DL TH NGUYÊN LONG
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH TÂM
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:20:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
46631
4741
4520
1610
5621
5510
5630
9610
7912
2592
4330
7410
1811
3600
4321
5610
0322
7310
2511
1104
3100
2599
1629
0210
6202
4933
5022
4101