NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 30077
Phone0982121241
Mã số thuế6001783996
Người đại diệnĐỖTHANHTÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T09:01:23
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4663
4759
4723
4512
4753
4520
5224
2396
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7911
4513
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
2592
8512
4330
9312
9311
9321
5229
5225
9633
9632
7110
8413
9319
9329
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
1622
3100
1621
2012
2599
1629
2399
2512
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailgmtthanhthuy2025@gmail.com
Phone0384662025
Mã số thuế2601115979
Tên viết tắtGMT THANH THUY JSC
Tên quốc tếGMT THANH THUY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T08:30:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailbakhoa13@gmail.com
Phone0389838005
Mã số thuế2902211972
Người đại diệnPHẠM THÀNH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T08:30:29
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
4789
4773
4719
4761
4772
1812
2592
8559
8512
8511
4330
3600
4321
4329
3100
2599
9524
4222
4299
4102
Emailtradonguyen2513@gmail.com
Phone0907782784
Mã số thuế0318841156
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4723
4773
4711
4772
7730
7830
4610
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8720
8730
7490
8710
8620
6622
8299
9639
0161
6619
9000
7020
8699
3600
5210
4322
1104
3290
2829
3250
3312
3700
0118
4933
8121
8129
Phone0908504886
Mã số thuế0318841188
Tên quốc tếTRI CUONG ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4663
4312
7820
7830
4610
8531
8532
8211
8560
8110
8559
4330
7490
7810
5229
7110
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
8219
3311
3312
3314
3319
3700
3811
8129
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821
Phone09043919100967496434
Mã số thuế1001290952
Người đại diệnBÙI NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4512
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8130
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
5225
0240
7110
7410
7020
4390
0810
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1622
1621
2420
2393
2599
2410
2392
3700
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909787158
Mã số thuế0318841205
Tên viết tắtSAO KHUE TRADING CONSTRUCTION CONSULTING CO., LTD
Tên quốc tếSAO KHUE TRADING CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:53
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4652
4663
7730
4312
8130
4330
7490
7110
7410
3600
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2511
3100
3290
3314
3313
3700
6820
8121
8129
4222
4221
4212
4101
4102
3900
Emailchuanzhong933@gmail.com
Phone0906329335
Mã số thuế3703293612
Tên quốc tếEU - TRUST TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHONG, JINGCHUAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T16:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4541
4543
4530
4520
3600
7212
2395
3290
2391
2310
2394
3311
3312
3314
8230
4222
4299
Phone0938943205
Mã số thuế3703293210
Người đại diệnVƯƠNG MINH KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4761
7730
7710
4312
4610
5629
1812
5510
2592
4330
5229
7110
9000
7410
4390
1811
3600
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1629
2220
9511
3314
9522
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthepdoannhung@gmail.com
Phone0377388225
Mã số thuế0110960690
Người đại diệnPHẠM THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T12:07:32
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
1622
3100
1621
1629
2399
2410
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821