NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Tìm thấy 176617
Phone(031)8820658
Mã số thuế0201245793
Tên quốc tếTHAI HAI GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2012-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:24:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
7710
2431
2592
4330
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2511
2750
2823
2513
2599
2410
2512
3312
3314
3315
3830
4933
4932
4931
422
421
4299
Phone08 38114771
Mã số thuế0313995233
Người đại diệnLÊ VĂN DIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-09-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:35:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4541
4530
4520
5224
0141
1020
7730
7710
4312
4610
2592
4330
1313
6492
7490
7810
5229
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0311
3600
5210
4322
4321
3320
1410
4311
7310
1623
2395
1622
1702
1621
3290
2220
2410
1430
3312
9511
3314
9521
3315
3700
3812
3811
8230
6820
5022
5012
4932
5021
5011
8121
8129
421
4299
Phone0974513888
Mã số thuế0107613506
Tên quốc tếTHANH DAT GENERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NAM THANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4511
4634
4632
4663
4762
4759
4723
4730
4512
4724
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4513
4610
1812
5510
2592
4330
6492
5914
5229
8299
5221
7410
4390
1811
0610
3600
5210
6810
4321
4329
1410
7320
4311
7310
2680
2814
1701
2816
1040
2731
2732
3211
3100
2620
2710
1075
1920
2640
1910
2733
2630
2670
2512
2310
1512
2392
3530
3312
3314
3313
3315
1511
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
5820
Phone01673086036
Mã số thuế0313034381
Tên quốc tếSAI GON AVIATION INVESTMENT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ NHƯ ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:17:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4771
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4610
5229
6619
7020
5210
7310
8230
4933
5022
5012
4299
Phone075 2211539
Mã số thuế1300918106
Tên viết tắtCTY TNHH SX - TM - XNK A&H
Người đại diệnNGÔ HOÀNG THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2012-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:01:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0888 504926
Mã số thuế0107817517
Tên viết tắtCALLAWAY VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếCALLAWAY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:41:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4752
4741
4761
4763
7730
7721
7911
4610
7990
1812
5510
7912
9311
5229
8299
1811
5210
7320
7310
3240
3230
3313
8230
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
5820
Mã số thuế2300742768-001
Người đại diệnTRẦN SÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:33:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4741
7730
4312
4610
4330
5210
4322
4321
4311
2395
2393
2392
3312
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101