NGÀNH NGHỀ: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Tìm thấy 49879
Mã số thuế6101030227
Tên quốc tếVINH THANH AN DH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐỨC TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2011-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:59:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế6100850594
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TVĐT VÀ XD HẢI ANH
Người đại diệnPhạm Ngọc Hiếu
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2010-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:32:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315283182
Tên viết tắtCHANG SHENG CO., LTD
Tên quốc tếCHANG SHENG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:11:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4771
4799
4741
4791
4530
1050
1010
1020
1610
7830
4330
7810
6619
7110
7020
4390
7120
4322
4321
4329
1623
1073
1071
1040
1622
1621
1075
1629
1080
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0603913488
Mã số thuế6101121636
Tên viết tắtCTY CP ĐỊA CẦU XANH KON TUM
Tên quốc tếDIA CAU XANH KON TUM JOINT STOCK COMPANY (J.S.C)
Người đại diệnĐÀO DANH NHÂN
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2012-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:52:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4663
0146
4312
2432
2431
4330
7110
7020
0220
0231
3600
7120
0322
4311
3100
3290
2012
1080
3510
3830
3700
3812
3811
0128
0118
4933
422
421
4299
3900
3822
3821
Phone0916669619 0164680
Mã số thuế4700258724
Người đại diệnNGÔ VĂN NGHỊ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:23:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0433527361
Mã số thuế0107439992
Tên viết tắtNAH TS ., JSC
Tên quốc tếNAH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ TỐ NGA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:07:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
7710
4312
5510
4330
8299
7110
4390
0810
7120
5610
4311
2395
2392
2394
3312
3314
4933
5022
4932
4931
421
4299
4101
Phone0935 922 788
Mã số thuế6101241228
Người đại diệnPHAN THỊ PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2022-02-04 21:42:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0949979408
Mã số thuế1101734721-011
Người đại diệnNGUYỄN ÚT XIẾU
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giá Rai - Đông Hải
Ngày thành lập2014-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:40:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4511
4663
1030
1020
7710
4312
7911
7990
5510
7912
3011
4330
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1079
1062
4933
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314420647
Tên viết tắtSOKOLL CO., LTD
Tên quốc tếSOKOLL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:47:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4663
4719
4721
4722
1030
8532
7490
0240
0163
0161
7120
721
0131
1621
3290
1075
2023
2012
2029
1629
2651
2021
2100
3314
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0164
3822
3821