NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
Tìm thấy 1337
| Phone | 02813873256 |
| Mã số thuế | 4700174376 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN PHONG |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2009-05-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:49:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0210 3676 868/0943 6 |
| Mã số thuế | 2600858996 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CỔ PHẦN TUẤN ANH |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 02:36:34 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0912300022 09044700 |
| Mã số thuế | 5000798772 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH QUANG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2013-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:20:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0401359212 |
| Tên viết tắt | khang thang co.,ltd |
| Tên quốc tế | khang thang company limited |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG NAM HUÂN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2010-05-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:24:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 3731396 - 0983046555 |
| Mã số thuế | 0400566583 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH SƠN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2007-02-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:36:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0438777406 |
| Mã số thuế | 0104410762 |
| Tên viết tắt | SONG DA DONG DO., JSC |
| Tên quốc tế | SONG DA DONG DO JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ QUỐC HUY |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2010-02-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 04:04:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0273817384 |
| Mã số thuế | 5000227320 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU HÀ |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2004-12-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 22:31:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0923202020 |
| Mã số thuế | 4000823804 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH NHẬT TIẾN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh |
| Ngày thành lập | 2011-08-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:35:21 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0977230404 |
| Mã số thuế | 3701520404 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TUYÊN |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Ngày thành lập | 2009-06-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 00:33:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 5000760465 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ MỸ TRUNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2012-06-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 00:21:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 118
- 119
- 120
- 121
- 122
- …
- 134
- Trang sau »