NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Mã số thuế0201292063
Tên viết tắtG.E.L.I.M
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT LAND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Thuý
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:15:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8299
5221
5222
0810
0510
0520
5210
4322
4321
1701
1702
2220
9511
3314
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
Phone0838981273
Mã số thuế0314068986
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TV-DV GIA NHÂN PHÚC
Tên quốc tếGIA NHAN PHUC CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHuỳnh Khương Hồng Yến
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:15:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0281 870771
Mã số thuế4700128517
Tên viết tắtBS CO., LTD
Tên quốc tếBACSON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THOẠI KHANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chợ Đồn
Ngày thành lập2000-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:06:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4312
1101
1610
56309
4330
0810
0220
0231
0722
07300
07100
4321
56101
55103
4311
56301
1622
3100
1621
24200
23990
24100
0210
4933
5022
422
42102
4299
4101
Phone0913892715
Mã số thuế1900592819
Người đại diệnPHẠM VĂN TRÍ
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Vĩnh Lợi
Ngày thành lập2015-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:00:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4742
4312
1610
4330
7110
4390
4322
4321
4329
4311
1622
3100
2599
1629
422
421
4299
4101