NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Tìm thấy 287618
Phone0932375152
Mã số thuế0106668975
Tên quốc tếHA NOI URBAN AREA AND HOUSING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4620
4511
4632
4723
4773
4719
4512
4791
4763
4541
4543
4542
4520
5224
1020
7730
7721
7710
6312
1610
5621
7911
4610
8130
7990
8292
1812
5630
7912
2592
851
9312
9311
0990
5221
6619
9319
9329
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
2591
2593
2731
1104
2023
1629
3530
1820
3830
3700
3811
6820
4933
4931
8121
8129
4299
4101
6311
Phone0922101157
Mã số thuế0314581355
Người đại diệnVõ Thanh Truyền
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:40:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108576663
Tên viết tắtTVP VIETNAM INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếTVP VIET NAM INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc Trường
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:12:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
8299
7110
7020
4390
0220
4322
4321
4329
4311
1040
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0977703332
Mã số thuế1001208080
Người đại diệnNGUYỄN THỊ OANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2020-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 12:16:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01255252563
Mã số thuế0107504842
Tên quốc tếVIET LAND DEVELOPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HÒA
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:35:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4663
4312
1610
4610
5510
4330
8299
5221
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
0119
0118
0150
6820
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0961308559
Mã số thuế2400844298
Người đại diệnHOÀNG VĂN CHÍN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2018-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:03:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313240433
Tên quốc tếTHIEN THIEN HAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:10:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936111918
Mã số thuế0108053222
Tên quốc tếPHUOC LONG PRODUCTION AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ MÙI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:46:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4719
4721
4711
4753
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5510
4330
8299
9633
7110
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1040
1622
1621
2029
1629
1080
1062
2392
8230
4933
422
421
4299
4101
1061