NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Tìm thấy 287618
Phone0964 777 976
Mã số thuế4500630254
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2019-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 09:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(033) 3722355
Mã số thuế5701486387
Người đại diệnSỬ TRẦN HOA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2011-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:22:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone04 6253 3477
Mã số thuế0106793214
Tên viết tắtNAMVIET PRE CO., LTD
Tên quốc tếNAM VIET PRESTIGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ PHI HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:05:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4752
4791
4541
4312
6312
7911
7990
8020
7912
4330
6492
6209
8299
6619
4390
1811
0810
0710
7120
4322
4321
4329
6201
7320
4311
8219
7310
2710
3312
9511
3314
3313
8230
6202
4933
422
421
4299
4101
6311
Phone0977543315
Mã số thuế3603585770
Người đại diệnĐOÀN THỊ MINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:08:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4530
5224
7730
7710
4312
4610
1812
2592
4330
1811
0810
4322
4321
4329
4311
7310
1820
3830
4933
5022
4222
4212
4292
4101
Phone0500 3785071 - 09042
Mã số thuế6001236400
Tên viết tắtCÔNG TY THÀNH PHÁT BUÔN ĐÔN
Người đại diệnDƯƠNG MINH THÀNH
Ngành nghề chính
Ngày thành lập2011-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106163484
Người đại diệnHOÀNG VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:31:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0168 5130 709
Mã số thuế0104919239
Tên viết tắtHT VINA VN., JSC
Tên quốc tếHT ASIA VIET NAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:56:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4741
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
1812
5510
4330
6209
8299
5221
5912
5911
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
1709
1622
3100
2420
2710
1629
2022
3314
3319
3830
3812
3811
4920
4933
5022
4931
422
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0313027923
Tên viết tắtEKO-GREEN INTERNATIONAL JSC
Tên quốc tếEKO-GREEN INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐƯỜNG THỊ CHÍN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:03:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7710
4312
4610
3011
3012
2592
4330
5229
6619
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2599
3311
3312
3314
3315
4933
422
421
4299
4101
Phone0914391588
Mã số thuế5701857553
Người đại diệnHOÀNG VĂN SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4652
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
5221
5222
0510
4322
4321
4329
4311
1392
2220
3312
4933
4931
422