NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Tìm thấy 287618
Mã số thuế0106577005
Tên viết tắtTHANHBINH TECH CO., LTD
Tên quốc tếTHANH BINH REFRIGERANT TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:06:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone09034117500972514566
Mã số thuế0108005726
Tên viết tắtMO MARKET.,LTD
Tên quốc tếMO MARKET INVESTMENT AND MANEGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:22:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
7730
7710
4312
7990
5510
9610
7912
4330
8299
6619
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4932
4911
422
421
4299
4101
Phone0915 978660
Mã số thuế5600238853
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD VÀ TM DAC MƯỜNG NHÉ TỈNH Đ.BIÊN
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HẰNG (NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG)
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Huyện Mường Nhé
Ngày thành lập2011-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:07:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4711
4741
4761
4753
4722
5621
5629
8130
8211
5510
9321
0810
0722
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
3510
9524
9511
9522
9529
3700
3811
0210
8121
8129
4101
Mã số thuế0201288606
Tên quốc tếDOAN NHINH CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Văn Nhinh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:15:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0433544703
Mã số thuế0106560869
Tên viết tắtSKY VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếSKY VIET NAM COMPUTER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hoàng Sơn
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:51:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4759
4741
4742
4764
7730
4610
8559
851
7490
6209
8299
7110
1811
4321
4329
6201
3240
2610
2817
2620
2640
2220
2660
2630
3250
3312
3314
8230
6202
4933
4932
5820
Mã số thuế0313417698
Tên viết tắtDAT VANG REAL ESTATE CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếDAT VANG REAL ESTATE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DOANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:49:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0919319888 - 0934
Mã số thuế1801592511
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT TM DV NAM THÀNH PHÁT
Người đại diệnPHAN CÔNG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:52:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08- 62675903
Mã số thuế0310831124
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:55:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913 246 246
Mã số thuế0305548513
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2008-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:11:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4530
7730
7710
4312
7830
4610
1812
2592
4330
7490
7410
1811
0810
4321
4329
1410
4311
7310
9512
8230
4933
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
5820