NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Tìm thấy 287618
Mã số thuế0310589593
Tên viết tắtICTD CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL CONSTRUCTION TECHNICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA ĐÌNH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:16:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
7730
4312
1610
4330
6619
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1622
1621
2824
1629
2392
3700
0210
4933
5022
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0918 298 926
Mã số thuế0315069894
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM TTNT LÊ HUY
Tên quốc tếLE HUY INTERIOR DECORATION TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:16:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913 083 016
Mã số thuế2001173256
Người đại diệnCHÂU VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0314021843
Tên quốc tếVITURAL SPACE 5 SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311945815
Tên viết tắtSIEMENS ELEVATOR CO., LTD
Tên quốc tếSIEMENS ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC SONG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:40:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02103787939
Mã số thuế2600745495
Tên viết tắtHƯNG THÀNH CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:09:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46633
46614
46592
46594
46510
4511
46691
45301
4663
46613
45120
77302
43120
46101
45131
43300
64920
43900
43221
43290
33200
23950
23910
23920
4933
5022
4932
42200
42102
42900
41000
Phone0967 117457
Mã số thuế2200722750
Tên quốc tếTHIEN CO TU WORLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MỸ NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:11:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4721
4722
4312
4610
8541
8532
5510
5630
9610
851
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0710
4322
4321
4329
5610
4311
1079
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0948 987 962
Mã số thuế2001241932
Người đại diệnTRẦN TẤN NĂNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:29:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906764127
Mã số thuế1801301459-005
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV VT LỘC CÁT - CN KIÊN GIANG
Tên quốc tếLOC CAT TELECOMMUNICATIONS SERVICES TRADING LIMITED COMPANY – KIEN GIANG BRANCH
Người đại diệnLÝ BẢO NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:16:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4799
4741
4791
7710
4312
7820
7830
5629
8130
8211
8110
1812
4330
7810
6209
5229
8299
8220
6110
6120
4390
1811
7120
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
2220
3312
3314
8230
6202
4933
4932
4931
6311