NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 137211
Phone0977477728
Mã số thuế0108089194-002
Người đại diệnBÙI VĂN DƯ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2022-02-12 12:23:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2901724019
Người đại diệnDOÃN NGỌC HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:58:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
4330
6209
4390
4322
4321
3320
5610
4311
1621
2392
9522
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0108200759-004
Người đại diệnVŨ THỊ THU HẠNH
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2020-11-26
Thay đổi giấy phép2023-07-08 13:13:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4782
4774
4789
4771
4719
4761
4753
4791
4751
4312
7911
4610
7990
8110
7912
9620
4330
1313
5229
8299
7410
7020
4390
1811
4321
3320
1410
1394
1399
1709
3240
3230
1520
1392
3290
2826
2023
2029
1420
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
9523
3312
3314
3313
1511
8230
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0106592839
Tên viết tắtT&V VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếT&V VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY VIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:56:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4632
4690
4663
1010
7730
7710
4312
5629
8130
8560
1812
5630
8559
4330
0162
0990
0910
0163
0161
4390
1811
4321
4329
3320
5610
4311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế2901714589
Người đại diệnTẠ KIM TUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2014-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:44:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2801736074
Người đại diệnPHẠM VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:31:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988956657
Mã số thuế3603049875
Người đại diệnPHẠM THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2013-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:58:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone19009410
Mã số thuế0106006509
Tên viết tắtKOWON CO., LTD
Tên quốc tếKOWON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HỒNG THIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:22:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4730
4742
4610
4330
7490
8299
6619
7020
4322
4321
4329
3320
2680
2816
2750
2652
2818
2011
2610
2826
2822
2817
2821
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
Mã số thuế2901639772
Tên quốc tếTRANDING COMPANIES AND HA AN AUTOMOTIVE SERVICE
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2013-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:13:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4771
4512
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
4513
8532
8560
3011
5229
5222
7020
5210
4322
4321
3320
4311
3100
2011
2710
2930
2720
3312
3314
8230
5022
5012
4932
8129
422
421
4299
4101