NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 137211
Mã số thuế0106027280
Tên viết tắtTIMELINEVN CO.,LTD
Tên quốc tếTIMELINE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN BÍCH CƯƠNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:39:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4742
6312
46101
4330
6209
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7320
7310
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6311
Phone0982575689
Mã số thuế0106155765
Tên viết tắtACV CAAD CO.,LTD
Tên quốc tếACVINA CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:28:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4742
4312
4610
4330
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
4933
422
421
4299
4101
Phone0937740434
Mã số thuế0313526425
Tên viết tắtKHANH TUONG FOOD
Tên quốc tếKHANH TUONG FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:29:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
5630
8559
7490
5229
5221
9633
0163
0161
7420
7410
7020
5210
3320
1410
7320
5610
0131
7310
1073
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1392
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
5820
Mã số thuế0106484833
Tên viết tắtCONNECT EU.,JSC
Tên quốc tếCONNECT EU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Thu Hằng
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:37:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4652
4641
4663
4771
4741
4530
5224
7710
4610
8532
7990
1812
5510
5229
8299
1811
3320
1701
2511
2750
2011
2733
2740
2651
2512
3312
4933
4932
Mã số thuế0311409814-002
Người đại diệnNGUYỄN DANH HIẾN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:42:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone07103812525
Mã số thuế1801318766
Tên viết tắtHUNG TRUONG PHAT WORKS TECHNICAL CO., LTD
Tên quốc tếHUNG TRUONG PHAT WORKS TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯ
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2013-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4652
4690
4663
4759
5629
8130
4330
7490
7110
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
3530
3312
3314
3319
3700
422
4299
4101
Mã số thuế0107592870
Tên viết tắtDAU TU HOA TIEN CO., LTD
Tên quốc tếHOA TIEN INVESTMENT PROMOTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:06:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4791
4742
4543
4530
4520
1050
1030
1020
7721
7710
1610
7820
7830
1812
2592
1313
7810
1811
0810
3320
2591
1623
2814
1701
1073
1071
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2818
3230
1520
3100
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
1075
2023
3220
2930
2720
2211
2391
2640
2212
2220
1311
2030
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2310
1062
1312
2392
3092
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3315
8230
4931
Phone0988505818
Mã số thuế0106082764
Tên quốc tếMSL - PHUC AN SERVICE AND TRADING TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI SỸ LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:19:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903036798
Mã số thuế0312953495
Tên viết tắtKIEN TRUC TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếKIEN TRUC TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC THÚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:34:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0243 9910 100
Mã số thuế0108190677
Tên viết tắtBMALL VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếBMALL VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Thị Thu Hiền
Ngành nghề chínhBán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:19:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4520
7730
4312
4610
8532
8292
8211
4330
7490
6209
8299
6499
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
1622
1621
2640
1629
1820
3312
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
6311
5820