NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 137211
Phone0902165795
Mã số thuế0402273857
Tên viết tắtLANDCOM DANANG.,JSC
Tên quốc tếLANDCOM DANANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:10:49
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4663
4541
4543
4530
4542
4520
8130
7990
5510
5630
9311
8299
5221
6619
7110
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
3091
2910
2392
6820
4933
4931
4299
4101
4102
Phone0988466677
Mã số thuế2500738462
Người đại diệnNGUYENVĂNCHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:10:26
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4663
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2599
2410
2512
3312
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Emailtranquangtienbl@gmail.com
Phone0986265565
Mã số thuế0700895701
Tên viết tắtCÔNG TY TRẦN TIÊN BL
Người đại diệnTRẦN QUANG TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T00:39:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
5224
5320
2592
5229
5225
5210
3320
2591
2511
2593
2829
2513
2599
2512
3311
3312
3319
3315
4933
4932
4931
EmailKhanhbuivan509@gmail.com
Phone0981515989
Mã số thuế0202284763
Tên quốc tếQUOC KHANH SERVICE TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4791
5224
7730
7710
4312
4610
8130
8110
2592
4330
5229
8299
5225
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2395
2399
2392
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emaillanhuongnb1983@gmail.com
Phone0978698345
Mã số thuế2700977549
Tên viết tắtD.C MANH DUNG PRODUCTION AND BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếD.C MANH DUNG PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:40:06
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4652
4690
4759
4799
4791
4742
7730
4610
5229
8299
7410
4321
3320
2732
2750
2811
3290
2610
2813
2710
2640
2733
2740
2790
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
Phone+842871089899
Mã số thuế0318929890
Tên viết tắtSUN ENERGY VN 1
Tên quốc tếSUN ENERGY VIETNAM 1 COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ THỊ HOÀI THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:07
Ngành nghề
Emailhetieniu1@gmail.com
Phone02257775888
Mã số thuế0202284851
Tên viết tắtDENAIR VIETNAM TECH CO.,LTD
Tên quốc tếDENAIR VIETNAM ENERGY SAVING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHE, TIENIU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:10:08
Emailnguyendmc10@gmail.com
Phone0386728816
Mã số thuế0111037340
Tên viết tắtMINH QUANG TRADEPRO CO., LTD
Tên quốc tếMINH QUANG INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:40:10
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4543
4530
5224
7730
4610
2592
8299
5210
4329
3320
2511
2593
2818
3290
2420
2610
2813
2829
2822
2823
2710
2930
2720
2013
2211
2640
2029
2219
2220
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933