NGÀNH NGHỀ: Lập trình máy vi tính Tìm thấy 85609
Phone0909 987 488
Mã số thuế0314435530
Tên viết tắtIHOME CNT
Tên quốc tếIHOME CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:34:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
7730
4312
4330
6209
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
3312
9511
3314
6202
422
421
4299
4101
Phone9340629
Mã số thuế0101102262
Tên viết tắtMEKONG CO.,LTD.
Tên quốc tếME KONG INVESTMENT AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THÁI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2000-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-07 06:52:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02866854658
Mã số thuế0313445134
Người đại diệnVŨ MẠNH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:40:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4721
4741
4512
4763
4751
4541
4543
4530
5224
1020
7730
7710
4312
8292
2592
4330
6492
6209
6619
7110
4390
5210
4322
4321
4329
6201
5610
7310
1702
1392
2817
2220
1512
3312
9511
9512
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone091 465 1012
Mã số thuế0312067987
Tên viết tắtDHICE CO., LTD
Tên quốc tếDHICE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnCHI AN BENJAMIN DE LEO
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2012-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:12:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0981883326
Mã số thuế0108167741
Tên viết tắtTAN THINH PHAT INTERIOR MATERIAL., JSC
Tên quốc tếTAN THINH PHAT INTERIOR MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Đức Hiếu
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:15:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4789
4773
4771
4719
4753
4751
1030
1020
7729
5590
1610
5621
4610
5510
5630
2592
5229
8299
9810
7410
7020
5210
6201
5610
1623
1622
1702
3100
1621
3290
2610
1629
8230
6202
4933
4932
4931
Phone0964 821 535
Mã số thuế0107397823
Tên quốc tếITS VIET NAM INFORMATION TECHNOLOGY SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LỢI
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-03 00:23:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0902797120-098799092
Mã số thuế0313884156
Tên quốc tếDUY PHAM HOI ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG GIA LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:04:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918041623
Mã số thuế0309849102
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY VÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2010-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:09:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105901989
Tên quốc tếHA NHIEN EDUCATION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Phương Liên
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:18:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4312
46101
8532
8560
1812
8559
8551
8552
4330
7020
1811
3320
6201
721
7320
7220
4311
7310
3312
3700
8230
4933
4931
421
4299