NGÀNH NGHỀ: Hoạt động bảo tồn, bảo tàng Tìm thấy 1175
Phone0989060550
Mã số thuế6101279599
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC THẢO
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:30:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4663
4752
4312
5590
8130
5510
8559
8551
4330
9102
8730
9103
0240
0161
7110
9820
9810
9101
8890
7020
4390
0810
0231
4322
4321
4329
7222
7214
5610
0131
0132
4311
1629
1079
0232
0121
0128
0119
0129
0122
0118
0210
4101
0164
Phone0912 288 693
Mã số thuế5300723104
Tên viết tắtSMALL ANT CO.,LTD
Tên quốc tếSMALL ANT LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VIỆT THẮNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:33:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0919368889
Mã số thuế4001139146
Tên viết tắtSON NAM ISD ., JSC
Tên quốc tếSON NAM INVESTMENT AND SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:41:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0146
0149
0141
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
4330
9102
9312
9311
9321
9103
0162
0240
0163
0161
9000
9319
9101
9329
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1623
1622
03224
1621
1629
0230
8230
0210
0150
6820
5022
5012
5021
5011
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế4300779722
Người đại diệnPHẠM VĂN HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:24:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
7730
5621
5629
8292
5510
5630
9610
4330
1313
9102
9321
9103
9329
4390
1811
0899
0810
6810
4322
4321
4329
1410
5610
1623
1701
1394
1399
1702
1520
1392
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
4933
4222
4212
4299
4101
4102
Phone0333939393
Mã số thuế5700688253
Tên viết tắtNHAT VIET CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT VIET INVESMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN DUY TĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2007-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:29:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02376 633 888
Mã số thuế2802402388
Tên quốc tế404 ARCHITECTURE & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ NGỌC HUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:31:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4752
4774
5224
2396
7730
7740
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8110
1812
5630
2432
2431
2592
4330
9102
7010
7110
6920
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0892
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
721
7220
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2824
2391
2393
2599
1629
2410
1910
2512
2392
2394
3530
9524
3830
3700
0230
8230
6820
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone0986 733 224
Mã số thuế2500571005
Tên viết tắtDUC THINH INT CO.,LTD
Tên quốc tếDUC THINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2016-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:58:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4753
4784
4742
4751
2396
7730
4312
5621
8130
5510
2592
4330
9102
9103
7110
7420
7020
1811
0810
3600
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
2395
2593
1622
3100
1621
2610
2817
2620
2640
2599
1629
2022
9511
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế3600633987
Tên viết tắtAIC CO., LTD
Người đại diệnTRẦN NGỌC ÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2003-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:09:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
7730
4312
6312
7911
4610
6399
9102
6209
7110
7410
6190
6810
4321
6201
9511
3700
6202
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
Phone0936111640
Mã số thuế0108033089
Tên quốc tếNTT VIET NAM SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ LOAN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:08:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4741
4761
4753
4791
4742
4751
6312
5621
4610
5629
7990
8560
5630
6399
8559
9102
9103
8299
7110
5911
9000
7410
9101
6190
7320
5610
7310
2640
2660
2651
2630
2670
8230
6311
Phone0946081043
Mã số thuế0108279445
Tên quốc tếCRD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MAI NAM
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:09:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4741
4742
7730
4312
4610
8110
2592
8552
4330
9102
8299
7110
9000
6190
4390
0231
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2591
2395
2731
2732
2750
2610
2829
2822
2823
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
6202
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102