NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thư viện và lưu trữ Tìm thấy 2156
Phone0945827126
Mã số thuế2901937472
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ I
Ngày thành lập2018-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:06:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4719
4721
4711
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1030
1010
7730
1610
8532
5510
2592
4330
9102
9311
9103
0162
0240
0163
7110
9101
7020
4390
0899
0810
0220
3600
5210
1410
5610
0321
8219
1623
1622
1104
1702
1520
3100
1621
3290
1629
1512
3312
3700
0121
0113
0111
0112
0210
4933
4932
421
4101
3900
3822
3821
Phone0333843955
Mã số thuế5701382003
Tên quốc tếHA LONG NEWDAY TRADING TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:31:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4651
4620
4723
4799
4721
4741
4722
1020
5590
5621
7911
7990
5510
7912
9102
9321
9103
9101
9329
5610
0131
0321
0322
03224
3811
0121
0129
0118
0210
4933
4932
5011
Phone0945 513 886
Mã số thuế2802439892
Người đại diệnPHẠM HỒNG ANH
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:30:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
4773
4751
2396
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7820
7830
5629
1812
5510
5630
2592
4330
9102
7810
9103
0990
0240
7420
7410
9101
4390
1811
0899
0810
0220
0231
5210
4322
4329
3320
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
1324
1399
2593
1392
2599
2022
1393
1430
1391
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
8230
0121
0118
0210
4299
4101
Phone02543771972
Mã số thuế3501475916
Tên quốc tếQUANG TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2009-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:52:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4799
4530
4520
7730
7710
5590
5510
6209
7410
9101
4390
4321
3320
5610
7310
3511
1104
3520
1080
2512
3530
3312
3314
3313
3315
3512
6820
4933
5012
1061
Mã số thuế0401918929
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐỨC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:33:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4773
4791
5224
7730
7710
7820
7830
7911
7990
8211
1812
5510
7912
2592
7490
5229
7410
9101
7020
1811
5210
5610
8219
7310
8230
4933
5022
5012
4932
Phone0378378371
Mã số thuế3603798962
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TỬU
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:08:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201786295
Tên quốc tếCTI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:34:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4662
4511
4652
4663
4723
4512
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
5510
2592
9312
5229
8299
9101
6110
6190
6120
5210
5610
0131
0132
4311
1104
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0984696633
Mã số thuế0108097163
Tên viết tắtVIE AGRI EDU CO.LTD
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE EDUCATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC VIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:21:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4782
4789
4773
4799
4721
4781
4761
4791
4722
4764
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
8531
5629
8130
7990
8211
8560
8110
1812
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9102
7490
9321
0162
8299
0163
0161
9000
9319
9101
7500
7020
9329
1811
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0322
8219
7310
3240
3230
3100
1075
1079
1062
8230
0121
0119
0129
0118
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone098 9589169
Mã số thuế0109471582
Tên viết tắtTDS TECH.,JSC
Tên quốc tếTDS TECHNOLOGY AND DIGITAL DATA SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TOẢN
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:04:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7730
6312
7830
4610
6399
8559
7490
6209
8220
5920
7110
5911
9101
6190
3320
6201
7310
2610
2790
9511
9512
9521
9522
6202
6311
Mã số thuế0104228859
Tên viết tắtBIOCLEAN.,JSC
Tên quốc tếTHAIBINH BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:44:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4772
4541
4530
4520
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8532
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5510
6399
7912
2592
9620
4330
9102
7490
7810
6209
5229
8299
5225
9639
7110
7410
9101
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
8219
7310
1392
2023
1420
1311
1393
2670
1430
1391
1312
1820
9511
3700
3812
3811
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4299
4291
4101
6311
3900
3822
3821
5813
5820