NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Tìm thấy 17451
Phone029239446660918578594
Mã số thuế1801778107
Người đại diệnNGÔ TRỌNG PHỦ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T09:09:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4641
4663
4759
4773
4722
5621
5629
5510
5630
7912
9311
9321
9103
9639
9329
5210
5610
8230
4931
5021
4293
4229
4299
4101
4102
EmailtmdvLQ@gmail.com
Phone09651053330949841555
Mã số thuế3200745566
Người đại diệnNGUYỄN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T08:09:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4752
4312
8130
8110
5510
2592
9321
0162
9632
0161
7110
9329
0892
5210
5610
4311
2511
3290
2310
3314
3830
3700
3812
3811
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Phone0964938589
Mã số thuế4601626913
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK NÔNG SẢN VÀ KHOÁNG SẢN THÁI NGUYÊN
Tên quốc tếTHAI NGUYÊN MINERALS AND AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN BỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T23:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4742
4722
4520
5224
0146
0145
0141
1020
7729
7721
5621
7911
4610
5629
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
9311
9321
5229
5225
7110
5913
9000
7020
9329
0899
0810
0722
0730
0710
3600
6810
1410
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1623
2395
1701
1076
1622
3100
1621
2610
1629
1391
1512
2392
9524
3830
3811
8230
0127
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
5820
Emailketoan@savameta.com
Phone02588889999
Mã số thuế6200124927
Tên viết tắtIZI - LAI CHAU JSC
Tên quốc tếIZI - LAI CHAU INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T17:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4773
0144
0146
0149
0145
7729
7721
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
9102
9321
9103
0162
8299
0240
0163
0161
7410
9329
0220
0231
0312
3600
7320
0131
0132
0322
0170
1104
0232
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4101
4102
0164
Emailsang.nguyen@smithclub.vn
Phone0902963347
Mã số thuế0318796087
Tên viết tắtTHE SMITH ENTERTAINMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHE SMITH ENTERTAINMENT COMPANT LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ QUỐC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T10:39:47
Tên ngành nghề
4633
4762
4785
4761
4763
4764
7722
7729
7730
7721
8560
5630
6399
8559
8551
8552
5914
9312
9311
9321
9639
5920
5912
7420
5913
9000
9319
7410
7020
9329
7320
5610
7310
8230
Emailsf@sunflowergroup.vn
Phone02466874185
Mã số thuế5300829206
Tên viết tắtSUNFLOWER SAPA CO., LTD
Tên quốc tếSUNFLOWER SAPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T15:09:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4724
4753
4722
4751
4543
4530
4542
7729
7730
7710
4312
1101
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
2432
8559
4330
9321
5229
8299
6619
7020
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0132
4311
7310
1103
1104
2420
2013
1102
2310
3312
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6820
4933
4931
8121
4229
4299
Phone0905309075
Mã số thuế3502534748
Tên quốc tếVUNG TAU URBANINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T14:09:45
Tên ngành nghề
4633
4634
4752
4723
4773
4719
4724
4542
4520
7729
7721
4312
6022
5590
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
8512
8511
8551
8521
9620
4330
8790
5914
8610
9312
9311
9321
8692
8299
5225
7110
5913
9000
9319
7020
6110
6120
9329
4390
8699
0810
0722
0710
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
0118
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailbdsdongbacland@gmail.com
Phone0912776849
Mã số thuế4202013312
Người đại diệnTRẦN HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4512
4772
4764
4530
4520
2396
1030
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
5229
0990
8299
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
2395
1103
1071
1076
1040
3511
1104
3290
2012
1102
2391
2393
2410
2022
1080
1079
2021
2100
2392
2394
0232
0121
0128
0119
0129
0122
0118
0210
3512
6820
4933
4932
4299
4101
4102
Phone0936229366
Mã số thuế0110912520
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM XUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T16:42:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4782
4774
4789
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4722
4772
4751
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
6399
7912
5914
7490
9311
9321
6209
5229
8299
5225
9633
5920
5912
7420
5911
9000
9319
7410
9329
5210
7320
5610
7310
8230
4933
4932
4931
6311