NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn Tìm thấy 2632
Phone848 39761304
Mã số thuế0312163842
Tên viết tắtLUPTEC
Tên quốc tếLUY PHAT TECHNICAL RESEARCH AND DEVELOP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-02-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:41:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4762
4782
4773
4771
4741
4761
4742
4772
4764
5224
5310
7730
7710
7830
7911
4610
8531
8532
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
7912
8559
7490
7810
5229
8299
8220
7110
9000
7410
7020
1811
5210
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7320
8219
7310
2610
2651
8230
4933
5022
5012
8121
8129
Phone0274 3885 779
Mã số thuế3700689870
Tên quốc tếTRI VIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM ANH
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2006-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:30:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4663
4719
5590
7830
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8710
7810
6619
7020
9329
6810
4322
4321
7222
7211
7320
3250
8230
6820
4101
Phone0373 960 532
Mã số thuế2801078481
Người đại diệnLÊ NGỌC OANHLÂM THỊ THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2007-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:32:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4773
4719
4741
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7830
4513
5510
5630
2592
8512
8511
6492
9311
9321
6209
5229
7110
7420
7410
6190
0891
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7211
7221
7320
5610
4311
7310
1073
1071
2731
2732
1104
3290
1080
3530
6202
6820
4940
4932
4931
4212
4299
4101
4102
Emailkimthanhqn1912@gmail.com
Phone0965145189
Mã số thuế5702139234
Tên viết tắtDỊCH VỤ TƯ VẤN VŨ PHÁT
Tên quốc tếVU PHAT CONSULTING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KIM THANH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2023-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-13 17:01:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4784
4742
4722
4772
9631
5621
4610
5629
8211
8110
5630
9610
9620
4330
7490
9639
6499
6619
7020
4322
4321
4329
7222
7221
5610
8219
9521
9522
Phone0358223136
Mã số thuế0315572949
Tên viết tắtLUC BAO TECHNOLOGY CO. LTD
Tên quốc tếLUC BAO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NAM
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 09:16:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4723
4719
4741
4730
4753
4791
4783
4784
4742
7740
7710
4312
6312
7830
8560
8110
6209
6110
6120
7120
4321
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
4311
3511
2750
2817
2720
2640
2790
2651
2812
2630
3250
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3512
6202
4221
4299
6311
Phone0348783839
Mã số thuế6200120175
Tên quốc tếBATECO LAI CHAU INDUSTRIAL PARK DEVELOPMENT INVESTMENT MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2022-10-20
Thay đổi giấy phép2023-07-07 05:00:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4541
4530
4520
9631
0142
0141
6312
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
8610
8620
9103
8692
7010
6209
8299
8220
9639
9633
9632
6619
7110
9700
9820
9810
9000
9319
7410
7020
4390
8699
0620
0710
0721
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
6311
Emailxpierapp@gmail.com
Phone0336216981
Mã số thuế0317589419
Tên viết tắtXPIER
Tên quốc tếXPIER APP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM HƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-06 20:07:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4741
4764
7721
6312
8110
6399
8559
6209
8299
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6190
9329
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
3290
3312
9511
3313
9512
9521
8230
6202
6311
5820
Phone0436640453
Mã số thuế0103883195
Tên viết tắtVCRD
Tên quốc tếVIET CULTURE RESEARCH AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUYẾT THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động bảo tồn, bảo tàng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2009-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:19:39
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4632
4773
4791
9102
6209
8299
6499
6619
7110
6920
7020
7120
7222
7221
7320
2599
8230
4222
4229
4221
4223
Phone02437661666
Mã số thuế0107787446
Tên viết tắtCLOVER POWER JSC
Tên quốc tếCLOVER POWER MEDIA AND TECHNOLOGY, JSC
Người đại diệnLÊ THỤC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:12:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4632
4690
4663
4799
4741
4761
4791
4722
4772
7730
7710
4312
5590
6312
7911
4610
7990
8211
1812
5510
6399
7912
4330
7490
6209
8299
8220
0161
7110
9000
7410
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7221
7320
4311
8219
7310
1709
2023
1079
2100
1820
8230
0128
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820