NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Tìm thấy 6449
Emailddcholdmgscompany@gmail.co
Phone0969961905
Mã số thuế0110904752
Tên viết tắtDDC HOLDINGS.,JSC
Tên quốc tếDDC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:17
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4711
1030
6312
4610
6399
8559
7490
6209
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
5210
6810
6201
7212
7214
7320
7310
8230
6202
6820
4933
6311
5820
Emailctynongnghiepkaxan@gmail.co
Phone0823066667
Mã số thuế6001781396
Tên viết tắtKAXAN AGRICULTURE CO., LTD
Tên quốc tếKAXAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T11:10:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4772
0146
0145
0141
1020
7730
4312
4610
0161
7214
0131
2023
2012
2029
2021
2100
0121
0118
0210
0150
Phone0382026111
Mã số thuế2601112960
Tên quốc tếH&H VIETNAM PHARMACEUTICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T14:10:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4773
4719
4772
4751
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
7820
7830
4610
5629
5510
5630
1313
8730
7490
8610
8710
8620
8692
8299
8691
8699
5210
1410
7214
5610
1623
1103
1073
1077
1071
1399
1076
1040
1104
1072
3100
1392
3290
1074
1075
2023
1102
2029
1629
2220
1311
2030
3250
1080
1079
2100
1062
1391
1312
8230
0128
0119
1061
Emailnonglamsanlamhai@gmail.com
Phone0522188588
Mã số thuế2902206517
Tên viết tắtLAM HAI AGRICULTURAL FORESTRY PRODUCTS CO.,LTL
Tên quốc tếLAM HAI AGRICULTURAL FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4741
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4751
7730
7740
7710
6312
4610
7990
8211
8560
1812
6399
8559
8010
7490
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7420
7410
7020
1811
7120
6810
6201
7212
7222
7214
7221
7320
0131
0132
8219
7310
8230
6202
6820
6311
0164
Phone0916054199
Mã số thuế6200124885
Người đại diệnNGUYỄN KIM HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4312
5621
7911
5629
8560
5510
5630
7912
8512
8511
7490
9311
9321
8299
0240
7110
9329
0810
0220
0231
5210
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
4311
7310
2012
2100
0232
0128
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailnguyenhoanglongaou@gmail.c
Phone0902327176
Mã số thuế0110897431
Tên viết tắtALPHA AND OMEGA UNIVERSE
Tên quốc tếALPHA AND OMEGA UNIVERSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNHOÀNGLONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T22:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
6312
4610
2432
2431
2592
7490
6209
8299
7410
7020
6810
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
7310
2591
2395
2814
2511
2593
2750
2811
2420
2610
3030
2817
2819
2620
2710
2391
2640
2599
2410
2740
2790
2651
2630
2670
2392
2394
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
0121
0129
0118
6202
6820
6311
5820
Emailgreeninvest1124@gmail.com
Phone0865865675
Mã số thuế0110889977
Tên viết tắtGREENINVEST CO., LTD
Tên quốc tếGREENINVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỲNH ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T16:10:19
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0369106996
Mã số thuế0110880491
Tên viết tắtTHANG LONG CONSTRUCTION EQUIPMENT AND MACHINERY CO., LTD
Tên quốc tếTHANG LONG CONSTRUCTION EQUIPMENT AND MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:10:29
Tên ngành nghề
4659
7730
8299
3320
7212
7214
7211
7213
2816
2813
2829
3312
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
Phone0868961604
Mã số thuế2301310577
Tên quốc tếVROBOT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T15:10:19
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
7730
7710
4610
8531
8560
2592
8559
7490
6209
8299
7410
4321
3320
6201
7212
7214
7211
2591
2814
2816
2750
3212
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
2710
2910
2930
3099
2720
2640
2599
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6311
5820