NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Tìm thấy 6449
Phone0939242356
Mã số thuế1402107178
Tên viết tắtTWHITECH
Tên quốc tếTAIWAN HIGH TECHNOLOGY APPLICATON CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI VĂN PHÚ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2018-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:37:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02839977824
Mã số thuế0316039476
Người đại diệnTRẦN BÁ DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động chiếu phim
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:27:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0963048979
Mã số thuế5901145401
Tên viết tắtCTY CP NHẬT QUANG BAR MĂIH
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THUẬN
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2020-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-14 02:19:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
6399
4330
6209
0163
7110
4390
7120
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
3511
3312
3314
3313
3319
3315
0128
0119
0129
0210
0150
3512
6202
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4223
4101
6311
Phone0974754089
Mã số thuế2100644393
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ BẠCH LAN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:38:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4772
4751
4541
4543
4542
1010
1020
4312
8531
8532
8130
8110
1812
8512
8511
4330
7490
8299
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7214
7211
4311
3240
1622
3100
1629
3250
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0908 118 111
Mã số thuế0316936388
Tên viết tắtWE CARE
Tên quốc tếWE CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnYang Boi Kai
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2021-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:53:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4542
1050
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
6399
7912
8559
8512
8511
8551
4330
7490
9312
9311
9321
6622
6209
5229
8299
5222
9639
9632
7110
9000
9319
7410
9329
4390
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
5610
4311
1104
2819
3091
1075
2023
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4299
4101
4102
6311
Phone0379343459
Mã số thuế0107369569-002
Tên quốc tếANZINSU INSURANCE CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY - BRANCH IN NGHE AN
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2020-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-14 20:32:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
4512
6312
7820
7911
4513
8533
8531
8532
7990
7912
7810
6622
6209
8220
6619
7410
7020
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
8219
7310
8230
6202
6311
Mã số thuế0109133456
Tên viết tắtNC VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM NEW CREATIVECOMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHOA DŨNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2020-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:26:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4652
4663
0144
0146
0141
7730
4312
4610
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
0131
4311
3511
0119
3512
6820
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
Mã số thuế0315775547
Tên quốc tếHITECH BIOWAY TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2019-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 22:39:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7490
0162
0163
0161
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1077
1104
2012
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0971233788
Mã số thuế2901943980
Tên quốc tếNAM QUAN MECHANICAL AUTOMATIC LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN NAM THẮNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:41:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
7730
8532
2592
4330
7490
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
2591
2814
2816
2593
2750
2811
2818
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2790
2651
2812
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0945766425
Mã số thuế2100665594
Tên quốc tếAU LAC TRA VINH INVESTMENT TRADING & SERVICES JSC
Người đại diệnKIM PHƯƠNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2021-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:10:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4719
4711
4722
0144
0146
0145
1030
1010
1020
7730
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
6399
0162
6209
0163
0161
7110
7410
5819
1811
0891
0312
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1073
1071
1076
1040
1072
2011
1075
2023
2012
1080
2021
3700
3811
0121
0127
0117
0119
0129
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5021
1061
6311
0164
3900
5813
5812