NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Tìm thấy 9432
Emailtiepnhanthongtm.jsc@gmail.co
Phone0932382948
Mã số thuế5400554308
Tên viết tắtPRIME REAL ESTATE DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếPRIME REAL ESTATE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ KIM PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:09:51
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911536226
Mã số thuế0318900281
Tên viết tắtZAPPAY
Tên quốc tếZAPPAY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T12:39:44
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4773
4799
4741
4791
4742
7730
7740
6312
4610
7990
8110
1812
6399
6492
7490
6622
6209
5229
8299
8220
6619
6190
1811
3320
6201
7212
7211
7320
8219
7310
3290
2610
2620
3312
9511
3313
8230
6202
6311
5820
Emailbdslotus.jscc2025@gmail.com
Phone02435633456
Mã số thuế0901185451
Tên quốc tếLOTUS VIETNAM REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T12:39:46
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailrubycnsgroup@gmail.com
Phone02433966006
Mã số thuế0111013318
Tên viết tắtRUBYCNSGROUP., JSC
Tên quốc tếRUBY TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO ĐĂNG HOẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T20:09:44
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7730
6312
4610
8560
6399
8559
7490
6209
8299
8220
7020
6190
6130
6810
4321
3320
6201
7212
7211
7310
2652
3290
2610
2817
2620
2710
2640
2790
2651
2630
2670
3312
3313
8230
6820
4221
4223
6311
5820
Emailquynhntn1410@gmail.com
Phone0909231799
Mã số thuế0318892256
Tên viết tắtTIO CO., LTD
Tên quốc tếTIO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T10:40:53
Tên ngành nghề
4651
4690
4789
4773
4741
4791
6312
7911
4610
7990
7912
7490
6209
7020
6110
6190
6120
6201
7212
7211
2620
2630
1820
6202
6311
Emailecvina.2025@gmail.com
Phone0886023226
Mã số thuế0111011776
Tên viết tắtEC VINA CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE CO., LTD
Tên quốc tếEC VINA CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐĂNG NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T10:10:37
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4741
4753
4772
4312
4610
8130
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
8230
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987758144
Mã số thuế0318892908
Tên viết tắtALVIETNAM ., JSC
Tên quốc tếAIVIETNAM.VNJOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KHẢ KHỎE - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:11:25
Emailtuancaopv.304@gmail.com
Phone02438383839
Mã số thuế0111006871
Tên viết tắtCM HOLDINGS GROUP.,JSC
Tên quốc tếCM HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T08:12:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4772
5224
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
7830
4610
8533
8541
8531
8532
8560
5630
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
3320
7212
7211
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
1075
1629
1079
1062
3312
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhuyetdaotonggia@gmail.com
Phone0944274750
Mã số thuế0318890883
Người đại diệnTỒNG VĂN HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:11:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
9631
7820
7830
4513
4610
8533
8531
8532
8292
9610
8559
9620
4330
8720
8730
8710
8620
7810
6209
9639
9633
7110
7420
7410
8810
7020
8699
7120
6810
6201
7212
7214
7211
7213
7310
9524
8230
6202
6820
EmailTuandieu667@gmail.com
Phone0976843483
Mã số thuế0111011053
Tên viết tắtX-STEM TECH
Tên quốc tếX-STEM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN DIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T21:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4741
4724
4791
4784
4742
4722
4772
4530
6312
4610
8531
8532
6399
8559
7490
6209
8299
5911
7410
6190
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
2610
2620
2640
2651
2630
8230
6202
6311
5820