NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội Tìm thấy 3113
Emailcleverdigital10@gmail.com
Phone0902131283
Mã số thuế0111052860
Tên viết tắtCLEVER DIGITAL.,JSC
Tên quốc tếCLEVER DIGITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T10:10:03
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4762
4741
4791
4742
4763
4764
6312
8020
8560
1812
6399
8559
7490
6209
8299
7110
7420
7410
7020
1811
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
3240
2829
2790
2651
1820
9511
9512
9521
9522
6202
6311
5820
Phone0931508787
Mã số thuế0111082262
Tên quốc tếAMAZON INTERNATIONAL MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI DUY HƯNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-06-10T15:02:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
5224
1020
7730
7710
4312
6312
7830
7911
4513
4610
8531
7990
8560
1812
5510
5630
2592
4330
9321
8299
5221
9000
7410
7020
1811
0231
0312
3320
1410
7212
7222
7221
7320
5610
4311
7310
1701
2511
2593
1622
1104
1621
1629
1430
3312
8230
6202
4933
4931
Emailcontact@zenia.vn
Phone02435730200
Mã số thuế0111111315
Tên viết tắtZENIA
Tên quốc tếZENIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN BINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-06-27T18:09:49
Tên ngành nghề
4651
4652
6312
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
6209
6619
1811
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
2610
2620
2630
6202
6820
4932
4931
6311
5820
Mã số thuế4601652462
Người đại diệnKHỔNG THỊ TƯ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-10-09
Thay đổi giấy phép2025-10-29T20:44:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
2396
4312
2432
2431
2592
4330
7490
7010
0990
7110
7420
7410
7020
4390
0810
0891
0722
0730
0710
3600
7120
4322
4321
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2420
2513
2391
2393
2220
2410
2512
2392
2394
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0982175678
Mã số thuế2902249863
Tên viết tắtY TẾ TÂM ANH
Tên quốc tếTAM ANH TMDV MEDICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI LONG
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-31T08:46:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4772
9631
6312
5621
8531
5629
8560
5630
9610
8559
8551
8610
9312
9311
8620
8692
6209
5911
9319
9329
8699
6201
7212
7221
7213
7320
5610
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0369405765
Mã số thuế2500744709
Tên viết tắtHONG THINH VN TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHONG THINH VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ LAN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-06-25
Thay đổi giấy phép2025-10-24T15:27:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4761
4791
5224
5310
7730
4312
5320
6312
4610
8292
2432
2431
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
3100
2011
3290
2610
2829
2824
2023
2013
2029
2599
2219
2399
2220
2022
1079
3311
3312
3314
3700
8230
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
Phone0898882744
Mã số thuế1201649477
Người đại diệnĐINH ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế KV TX Gò Công - Gò Công Đông - Tân Phú Đông
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:22:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4711
4722
1010
1020
7710
1812
7490
0162
5229
0163
0161
7410
1811
0311
0312
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0321
0322
2395
2511
1075
1080
0121
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4293
0164
Phone0981116886
Mã số thuế0109718769
Tên viết tắtCNC GIA HUNG I & C CO.,LTD
Tên quốc tếCNC GIA HUNG INVEST & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:50:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4641
4663
4752
4771
5224
7730
7710
4312
1610
5621
5510
5630
4330
8299
5221
0810
0722
5210
4322
4321
4329
7221
5610
4311
1623
2395
1701
1622
1702
1621
3520
2391
1920
1629
2410
2392
2394
3530
3700
3812
3811
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0983 483 853
Mã số thuế0316855770
Tên viết tắtTATA MANDALA
Tên quốc tếTATA MANDALA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN ĐĂNG LONG
Ngành nghề chínhHoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-16 01:36:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
1030
6312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8610
9312
8710
9311
8620
0163
0161
5920
6619
5913
5911
9000
9319
9101
8691
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
7310
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6311
0164
Phone02623798798
Mã số thuế6001009052
Người đại diệnTRẦN PHƯƠNG HẠNH NIÊ KDĂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:03:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4641
7730
7710
6312
7820
4610
7990
8211
8560
7912
8552
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
9000
7212
7222
7214
7211
7221
7320
8219
1399
3511
8230
0210
0150
3512
4932
4299
4102
6311