NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược Tìm thấy 4996
Phone0981276162
Mã số thuế0318942394
Tên viết tắtMEDARMORX
Tên quốc tếMEDARMORX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T08:39:49
Phone0392920510
Mã số thuế0402274995
Người đại diệnHOÀNG THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:40:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4781
4791
4772
9631
4610
8292
8560
8110
9610
8559
8552
8620
8692
8299
9639
7213
7310
2829
2023
3250
2100
0128
0119
Emailpkciputra@gmail.com
Phone0921579669
Mã số thuế0111046289
Tên viết tắtCIPUTRA CLINIC CO., LTD
Tên quốc tếCIPUTRA MEDICAL CLINIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:56
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0828529426
Mã số thuế0318940076
Tên viết tắtCTY DVKT TBYT MMESS
Tên quốc tếMMESS MEDICAL EQUIPMENT TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC NHƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T11:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
7730
2592
4330
6209
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7213
2814
2511
2811
2652
3290
2610
2813
2710
2513
2720
2640
2660
2790
2651
2812
2670
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emailnguyenvumedical@gmail.com
Phone0986208296
Mã số thuế0111045197
Tên quốc tếNGUYÊN VU MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:10:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4782
4774
4773
4771
4719
4711
4741
4753
4784
4742
4772
4751
6312
4610
1313
8730
7490
8610
8620
6209
8299
7500
7020
6190
8699
6810
6201
1410
7212
7213
1394
1399
1520
1392
2610
2620
1420
1311
1393
2630
3250
2100
1430
1391
1312
1512
1511
6202
6820
6311
Emailaivietnamedu.kt@gmail.com
Phone0985540348
Mã số thuế0111044884
Tên quốc tếAI VIET NAM TECHNOLOGY EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:10:14
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4773
4799
4719
4741
4761
4791
4783
4742
6312
4610
8292
8211
8020
8560
1812
6399
8559
7490
6209
8299
8220
7420
7410
1811
6810
6201
7212
7214
7211
7213
7320
8219
7310
1820
8230
6202
6820
6311
5820
Email91truongdmh@gmail.com
Phone02433609609
Mã số thuế0111045246
Tên quốc tếX-VISION TECHNICAL AND TECHNOLOGY CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4773
4772
5224
6312
7820
7830
8130
8211
8110
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
5221
5222
7420
7410
7020
8699
5210
6810
3320
6201
7212
7213
7320
8219
7310
3511
3100
3520
2670
3250
2310
3530
3311
3312
3313
3319
3315
8230
3512
6202
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4931
4911
5021
8121
8129
6311
5820
EmailGlencypharma@gmail.com
Phone0941133285
Mã số thuế0901188276
Tên viết tắtDƯỢC PHẨM GLENCY
Tên quốc tếGLENCY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:09:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4759
4752
4774
4773
4771
4512
4753
4791
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
6312
1610
4610
8560
1812
8559
8710
8620
7810
8692
8299
7420
9000
7410
7020
8691
8699
1811
5210
6810
7213
7320
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2029
1629
1079
2100
9529
8230
6820
4933
Emaillktech.ct@gmail.com
Phone0789912288
Mã số thuế0111043802
Tên viết tắtLK TECH SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếLK TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:24
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4752
4789
4799
4719
4741
4791
5224
7730
7710
5621
4610
2592
7490
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
5610
7310
2591
2511
2816
2593
3290
2829
2710
2513
2720
2599
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
8230
6202
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102