NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược Tìm thấy 4996
Phone01654 922 468
Mã số thuế5801383917
Tên viết tắtHUNG NGAN KHANH CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG NGAN KHANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG KHÁNH NGÂNNGUYỄN NGỌC CHI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2018-08-30
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0912991111
Mã số thuế0316887282
Tên viết tắtMORI VIET NAM BEAUTY AND HEALTHY CARE CO.,LTD
Tên quốc tếMORI VIET NAM BEAUTY AND HEALTHY CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:50:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4723
4711
4722
0146
1050
1020
5621
5629
7990
5510
5630
7912
7490
9321
7214
7213
7320
5610
0321
0322
7310
1104
1079
0121
Mã số thuế0314740478
Tên viết tắtTAX SG CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG AN XANH SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Xuân Đính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4641
4663
4789
4781
4543
2396
4312
5590
4610
5629
5630
2432
2431
2592
6492
6622
7010
6619
7110
7420
7410
7020
9329
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
4311
2395
2814
2511
3511
3240
2750
3230
3100
3290
3520
2420
2815
2826
2822
2821
2023
2013
2211
2391
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2021
2100
2310
2392
2394
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0982 011010
Mã số thuế0106360958
Tên viết tắtMBT TECHNOLOGY ., JSC
Tên quốc tếMBT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TIẾN NGŨ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:03:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4773
4741
4742
4541
4543
4530
6312
2432
2431
6209
8299
1811
4321
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7310
1623
2814
2511
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
3100
1621
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
1629
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
6202
4933
6311
Phone0961235678
Mã số thuế0102266577
Tên quốc tếHONG PHAT MANUFACTURING AND TRADING OF PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2007-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-07 14:48:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4632
4759
4741
4742
4772
7710
4610
1812
8512
8511
4330
6492
8620
8299
9639
6619
7410
1811
5210
4321
1410
7212
7214
7211
7213
1104
1702
2023
2640
2630
3250
1079
2100
1820
3312
3314
3313
8230
0128
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0983239988
Mã số thuế0109473639
Tên viết tắtGENOVIET ., JSC
Tên quốc tếVIET NAM GENE SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐào Thị Hồng Thuận
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-12-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:37:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4772
7710
4610
8560
9610
8559
8551
8552
7490
9311
8299
9639
8699
7120
7213
7310
3250
8230
6820
4933
4932
Phone02839252592
Mã số thuế0315941226
Tên viết tắtVIỆT ĐÀI
Tên quốc tếVIET DAI HEALTH CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHEN CHIA SHUN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2019-10-08
Thay đổi giấy phép2023-07-15 08:53:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0934716681
Mã số thuế0601160255
Tên viết tắtCAO DAM CO.,LTD
Tên quốc tếCAO DAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN NGUYỆT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2018-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:49:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4753
4751
5224
7730
7710
4312
7820
4610
2592
4330
1313
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
4311
1392
6820
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0914941288
Mã số thuế0107330307
Tên viết tắtVICEE.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT AND ENERGY, ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:29:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4312
8130
8560
1812
2592
8559
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
4311
2511
2599
1080
2512
3312
3830
3700
3812
3811
8230
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3821
Phone024 3636 8999
Mã số thuế0107369569
Tên viết tắtANZINSU.,JSC
Tên quốc tếANZINSU INSURANCE CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI HẢI BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:48:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
4512
6312
7820
7911
4513
8533
8531
8532
7990
7912
7810
6622
6209
8220
6619
7410
7020
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
8219
7310
8230
6202
6311