NGÀNH NGHỀ: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Tìm thấy 27095
Phone0972447547
Mã số thuế1900570325
Tên viết tắtCTY CP ĐTXL HOA ANH 5678
Người đại diệnHUỲNH TRÍ THỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2013-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:33:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
8130
8020
3011
4330
5221
7410
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
0892
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
2395
2511
2399
3700
0230
0121
0129
0113
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313938387
Tên viết tắtVINECO SAGRI LLC
Tên quốc tếVINECO SAGRI AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVŨ TUYẾT HẰNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:30:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7490
0162
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone01643012888
Mã số thuế6200061875
Người đại diệnTÔ THẾ HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mường Tè - Nậm Nhùn
Ngày thành lập2011-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:21:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314003636-001
Tên quốc tếNHAT HOA LE COMPANY LIMITED – HA NOI CITY BRANCH
Người đại diệnBÙI THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
8533
8531
8543
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0210
0150
0164
Phone0969016319
Mã số thuế0108390651
Người đại diệnTRẦN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:25:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4789
4773
4711
4791
4722
4772
9631
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
9610
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7410
7020
8699
0220
0891
0231
7320
0131
0321
0322
7310
1073
03224
2821
2023
2012
2029
1080
1079
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0118
0210
0164
Phone0912491018
Mã số thuế0312448076
Tên quốc tếHOANG HA TRADING SERVICES AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:34:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4773
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4610
8560
8559
7490
9103
0162
5229
0163
0161
7020
7120
721
0131
2821
3312
3313
8230
4933
4932
0164
Phone0912210507
Mã số thuế2600946635
Tên viết tắtPHU AN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU AN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:41:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0964412789
Mã số thuế3301546119
Người đại diệnNguyễn Đăng Hậu
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phú Lộc - Nam Đông
Ngày thành lập2014-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:14:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314665848
Tên viết tắtLAMBADA
Tên quốc tếLAMBADA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN THÌN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:58:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4762
4759
4723
4773
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4763
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
7830
4513
8532
8211
8560
6399
3011
3012
8559
7490
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
5920
5912
5911
9000
7410
7020
6110
6190
6120
1811
0311
0312
7120
6201
1410
721
7320
0131
0321
0322
7310
1399
2816
2732
1520
03224
3100
1392
3290
2610
2817
2620
2710
3091
2910
2930
3099
2640
1420
1393
2920
2660
2733
2630
3250
1080
2021
2100
1430
1512
3092
3312
9511
8230
0150
6202
6311
0164
5820
Phone05113888777
Mã số thuế0401670837
Tên viết tắtCHILAIREALTY CORP
Tên quốc tếCHILAIREALTY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN SĨ HỒNG LÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:43:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4530
4520
7721
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8560
5510
7912
2592
8551
8552
4330
7490
9311
0162
5229
0240
0163
0161
6619
9000
7020
9329
1811
0810
6810
1410
721
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
3211
03224
1820
0121
0126
0125
0127
0119
0124
0122
0118
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
0164