NGÀNH NGHỀ: Khai thác thuỷ sản nội địa Tìm thấy 13678
EmailNatuh2025@gmail.com
Phone0567993456
Mã số thuế0110985543
Tên viết tắtNATUH INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếNATUHINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T19:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7721
6312
1610
5621
7911
7990
8211
8110
5510
5630
7912
2592
9312
9311
9321
7810
5229
8299
0163
0161
9319
7020
9329
0220
0311
0312
5210
1410
7222
7211
7221
7320
5610
0131
0321
0322
8219
7310
1701
1073
2593
1702
1520
1392
2610
2620
1075
2023
2013
2220
1393
2630
2310
1062
1430
8230
0121
0127
0117
0123
0113
0111
0112
0118
6820
0164
Phone0985911990
Mã số thuế5702179854
Người đại diệnBÙIVĂNHẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4312
7911
4513
4610
7990
7912
4330
6492
5229
5225
4390
0810
0311
0312
5210
4321
4329
0321
0322
4311
3312
3314
3313
3315
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0367888663
Mã số thuế5702179861
Tên viết tắtTUAN MINH SERVICES TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTUAN MINH IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T10:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4719
4730
4753
4772
4530
5224
1030
1010
1020
7730
8292
6492
5229
8299
5225
5222
9329
0311
0312
5210
7120
0321
0322
1075
4940
4933
5022
5120
5012
Phone0983170487
Mã số thuế5500662547
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T07:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
4610
8531
8551
8521
8552
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
0322
4311
3511
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
EmailGiangiaominhkhoi@gmail.com
Phone0947977333
Mã số thuế2301323713
Tên quốc tếDUONG MINH KHOI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T21:39:54
Phone0979040533
Mã số thuế0318866584
Tên quốc tếHENRYNGUYEN LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T10:10:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
0149
0142
0141
4330
0162
5222
4390
0311
0312
4329
0321
0322
1622
2824
2310
0150
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctygreenfoodpro@gmail.com
Phone0343756626
Mã số thuế0110981450
Tên viết tắtGREEN FOOD PROCESSING
Tên quốc tếGREEN FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T16:39:56
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
1030
1010
1020
4610
8299
0311
0312
1071
2011
1062
4933
Emailhoanhaofoodpro@gmail.com
Phone0779934241
Mã số thuế0110981482
Tên viết tắtHOAN HAO FOOD PRO
Tên quốc tếHOAN HAO FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T16:39:49
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
1030
1010
1020
4610
8299
0311
0312
1071
2011
1062
4933
Emailmiagroupvietnam@gmail.com
Phone0929215979
Mã số thuế2401014638
Tên viết tắtMIA GROUP., JSC
Tên quốc tếMIA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T14:09:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4741
4512
4742
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
7810
5229
8299
5225
7110
7410
4390
0220
0231
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2591
1623
2511
3511
2750
1622
1621
3520
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0210
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Phone09645828880961041986
Mã số thuế5702179607
Tên viết tắtDUC MINH QN CO., LTD
Tên quốc tếDUC MINH QNINTERNATIONAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T10:40:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4751
5224
1010
7730
7710
5320
1610
4610
2592
1313
7010
8299
5225
0240
0161
7110
7410
0220
0231
0311
0312
5210
6810
3320
1410
0131
0321
0322
1623
1701
1399
1622
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1079
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0210
6820
4933
4921
4932
4931
0164