NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản biển Tìm thấy 22017
Phone0702288969
Mã số thuế5702168316
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 09:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4730
4783
4784
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
2431
2592
4330
5229
0990
5225
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4329
5610
0321
0322
4311
2395
2816
2829
2824
2599
3311
3312
3314
3313
0232
4940
4933
Phone02898112819
Mã số thuế0318696406
Tên quốc tếANH VU TM DV XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH ABY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4753
4722
4772
4312
4610
4330
4390
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0988572297
Mã số thuế0110873977
Tên quốc tếDICH HUONG CLEAN AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI THỊ HẠNH DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:02
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4759
4723
4773
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1071
1074
1075
1079
1062
0117
0128
0113
0118
0150
1061
0164
Emailcitaga88@gmail.com
Phone0973317078
Mã số thuế0110871779
Tên viết tắtFUMI'S KITCHEN
Tên quốc tếFUMI'S KITCHEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T08:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5510
5630
7490
8299
6619
7020
0311
0312
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
Emailcongtycpptvitalis@gmail.com
Phone0358142095
Mã số thuế0110867846
Tên viết tắtVITALIS DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếVITALIS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH CẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:09:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4791
4772
7911
4610
7990
5510
7912
0162
5229
8299
0163
0161
7500
0311
0312
5210
6810
5610
0321
0322
2011
2012
1080
1079
2021
2100
0150
6820
0164
Phone0787786778
Mã số thuế4300901066
Người đại diệnLÊ THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 12:09:44
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1812
0162
5229
0161
1811
0132
0321
0322
1623
1702
2220
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0981888832
Mã số thuế1402199806
Tên viết tắtLOTUS LINK GROUP
Người đại diệnTRẦN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 19:09:43
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4741
4724
4742
4722
4751
5224
0146
1050
1030
1020
7710
5621
4610
5629
1812
5630
0162
0161
1811
5210
5610
0321
1073
1077
1071
1622
1621
1080
1062
0121
0126
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4222
4101
4102
1061
Phone0989568569
Mã số thuế0901171025
Tên viết tắtX & NGUYÊN
Tên quốc tếX & NGUYÊN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 10:10:13
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4641
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1077
1076
3511
3240
1622
1104
3100
1621
3290
3520
2391
2393
2599
1629
1079
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821