NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Tìm thấy 34211
Phone0944849998
Mã số thuế1702308213
Người đại diệnVÕ HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T15:39:51
Phone0985789124
Mã số thuế5801529147
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4741
4512
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
5320
7911
4513
4610
8531
7990
8292
5510
7912
8559
6492
7490
7010
6209
5229
0990
8299
5225
5221
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0312
6810
6201
0321
0322
7310
2732
3511
2750
1104
1072
3290
2620
2710
2012
2733
2740
2790
9511
3314
3313
8230
0119
0129
0118
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
5820
Emailnguyenvanton1703@gmail.com
Phone0368979005
Mã số thuế2401010739
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:39:51
Emailtamphuc.vn.pharma@gmail.co
Phone0903012910
Mã số thuế1801780709
Tên viết tắtVVPHUC CO, LTD
Tên quốc tếVAN VAN PHUC MINERAL EXPLOITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
5221
5222
7020
4390
0810
5210
4321
0321
0322
3312
3315
3700
0128
0111
0112
0210
4940
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0854024044
Mã số thuế0318835226
Tên viết tắtFAMILY FOODS JSC
Tên quốc tếFAMILY FOODS IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH BỒI CƠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-16
Thay đổi giấy phép2025-02-16T11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4641
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
8292
7912
1313
7490
0161
5210
6810
1410
7214
5610
0322
1399
1392
2220
1062
1430
1391
4933
1061
Emailnbbbacninh@gmail.com
Phone0903066567
Mã số thuế2301319682
Tên viết tắtNBB VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếNBB VIETNAM TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-16
Thay đổi giấy phép2025-02-16T15:39:44
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
0146
0145
0141
4312
2431
4330
0161
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
2410
3700
0121
0129
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4101
Emailanphatorganic@gmail.com
Phone0931786000
Mã số thuế0110956486
Tên viết tắtAN PHAT ORGANIC TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếAN PHAT ORGANIC TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ KIM HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T20:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4799
4719
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4543
4530
1050
6312
7911
4610
7990
6399
7912
5229
8299
5225
5221
8220
5210
1410
7320
5610
0322
7310
2011
3290
2023
2029
2220
3250
2100
1062
1820
8230
4933
4931
6311
Phone0917268752
Mã số thuế2200814419
Người đại diệnHUỲNH THỊ HỒNG VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T18:09:51
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
1030
7730
4312
1610
5621
7911
4513
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8710
8620
9103
6619
9319
7410
9329
4390
0810
0220
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0322
4311
7310
2591
2395
2511
3511
1622
3100
1621
1629
3700
8230
0129
0118
0210
3512
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnghianguyenstl@gmail.com
Phone0975477784
Mã số thuế1900697113
Tên viết tắtMEKONG SADAIJSC
Tên quốc tếMEKONG SUSTAINABLE AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNTRỌNGNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T17:10:04
Tên ngành nghề
4620
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4610
1812
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1701
1709
3511
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2023
2012
1629
2220
1311
2030
1080
1079
2021
2100
1062
1391
1312
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
EmailMBC01.JSC@gmail.com
Phone0968576000
Mã số thuế0110956091
Tên quốc tếPHARMACEUTICAL AND BIOTECHNOLOGY MBC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T17:09:57
Tên ngành nghề
4649
4723
4782
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5510
9312
9311
8299
9319
7500
7214
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
1040
1080
2100
0121
0113
0114
0111
0112
0118
0150