NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giống thủy sản nội địa Tìm thấy 7351
Mã số thuế0302254459
Tên quốc tếM.E.E COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HUY NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2001-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:28:41
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4530
0145
0141
1020
7730
4312
1610
4330
5229
6619
0810
0220
4321
3320
0321
0322
1623
1622
03224
1621
1629
1080
3312
0111
0210
0150
4933
421
4299
1061
Mã số thuế0306383381-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:07:14
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
5224
1020
7730
4312
1610
4610
8532
851
8520
5229
0240
6499
0311
0312
5210
4321
4329
0321
0322
2395
3240
1622
3211
03224
1392
2420
2824
2012
1920
1629
6820
4931
5021
5011
421
4299
4101
Phone02586290555
Mã số thuế4201529792
Tên viết tắtORIENTCO.,LTD
Tên quốc tếORIENT DEVELOPMENT AQUATIC CO.,LTD
Người đại diệnĐỖ THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2012-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:35:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0909660760
Mã số thuế0311641599
Tên viết tắtZHEN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếZHEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN HUYỀN TRÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4719
4543
4530
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
8541
8531
8542
7912
2592
851
8520
5229
4321
1410
7320
5610
0131
0321
0322
03224
2012
2393
1629
2220
1080
2021
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0118
4933
421
4299
4101
1061
0164
Phone583525399
Mã số thuế4201169451
Tên quốc tếVIET MY ENVIRONMENT CO;LTD
Người đại diệnLƯƠNG THỊ MỸ DUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:12:45
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4632
1020
4312
5621
5629
5510
5630
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1622
03224
1621
3520
1629
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0113
0118
0210
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0909567678
Mã số thuế1702125805
Người đại diệnLÊ THANH LIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:54:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4511
46204
4632
4752
47222
1020
7710
4312
1610
7911
7990
5510
5630
9610
7912
6492
0311
0312
0321
0322
4311
03224
1080
0210
4933
5022
Phone0911523979
Mã số thuế1602063640-001
Tên viết tắtKHÁCH SẠN ĐĂNG KHÔI 2
Người đại diệnPHẠM VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2018-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:13:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917908499
Mã số thuế1702040005
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÚT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Hà Tiên
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:28:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone02373853789
Mã số thuế2800960436
Người đại diệnBÙI VIỆT ĐỨC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2006-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:08:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4789
4773
0149
7730
4312
1610
7911
8531
8532
8130
7990
8560
5510
9610
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
0162
0240
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0231
0312
5210
6810
4321
4329
5610
0322
4311
1623
2395
1622
03224
1621
2391
1629
2392
3510
0230
0118
0210
0150
6820
4932
421
4299
4101