NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Mã số thuế4900908514
Tên quốc tếTADK DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
4772
4312
1610
4610
8110
7490
0240
7410
7020
0810
0220
0891
0892
7120
3320
7212
4311
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
2100
0232
0128
0210
Emailhongmmhdodoan@gmail.com
Phone0912105819
Mã số thuế0110721942
Tên viết tắtPAM RECYCLINGINVESTMENT., JSC
Tên quốc tếPAM RECYCLINGINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÕ QUANG THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
4730
4541
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
4312
8130
8292
5510
7912
2592
4330
9311
8299
7020
9329
4390
0810
0220
0311
5210
4322
4321
4329
5610
0321
4311
7310
2511
1104
3830
0119
0129
0118
0210
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế5500655074
Người đại diệnQUÁCH CHI THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4774
4773
4719
4741
4761
4753
4791
4783
4742
4772
4751
5320
1610
5229
8299
7410
0220
5210
1622
1621
2599
1629
2022
0129
4933
Emailtuantran.pvhp@gmail.com
Phone0977913552
Mã số thuế0110750492
Tên viết tắtQUANG DANG LEDP CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG DANG LED TRADE AND LIGHTING PRODUCTION COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4774
4789
4773
4799
4741
4791
4784
7730
4610
8292
4330
8299
0240
0163
7110
7410
4390
0220
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2819
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
4933
Mã số thuế5000900955
Người đại diệnĐẶNG ĐINH MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4652
4690
4663
4772
4543
4530
7730
7710
1610
4610
0220
0231
1623
1622
1621
1629
3830
3812
0210
4933
4932
Emaillehuong011082@gmail.com
Phone0964523678
Mã số thuế2803120058
Người đại diệnLÊ THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4663
4773
4791
4763
4772
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7721
4312
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8610
9321
8620
5229
0990
0910
8299
5225
0240
7110
7020
9329
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
5210
4322
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1104
1079
3319
0232
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnutrizen2024@gmail.com
Phone0902284398
Mã số thuế0110752531
Tên viết tắtNUTRIZEN JSC
Tên quốc tếNUTRIZEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG QUỲNH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7710
4312
1101
1610
4610
8292
1812
9620
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
1102
1420
1393
2790
1080
1079
1062
1391
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0919931936
Mã số thuế4101643156
Tên viết tắtKHANG LOC PRODUCTION TRADING AND SERVICES JSC
Tên quốc tếKHANG LOC PRODUCTION TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU NGUYỆT ĐOAN THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
5224
7710
1610
2592
4330
8299
0240
0161
7020
0220
0231
5210
2395
1701
1622
3100
1621
2012
1629
2392
0232
0117
0129
0122
0210
4933
4932
Emailngadtt.trainco@gmail.com
Phone0949991515
Mã số thuế3502524323
Người đại diệnNGUYỄN TOÀN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4633
4634
4632
4690
4759
4723
4789
4721
4711
4781
4724
4312
7911
7990
5510
7912
4330
0240
0220
6810
4329
4311
1071
1079
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone09188665390888568134
Mã số thuế1801766373
Tên viết tắtPHUONG QUANG IMEX DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếPHUONG QUANG IMPORT EXPORT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUÁCH THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4753
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
7490
8299
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2511
3511
1622
3100
3290
2599
1629
3312
3314
8230
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102